oxygenates blood
cung cấp oxy cho máu
oxygenates water
cung cấp oxy cho nước
oxygenates cells
cung cấp oxy cho tế bào
oxygenates tissues
cung cấp oxy cho mô
oxygenates muscles
cung cấp oxy cho cơ bắp
oxygenates environment
cung cấp oxy cho môi trường
oxygenates atmosphere
cung cấp oxy cho khí quyển
oxygenates plants
cung cấp oxy cho cây cối
oxygenates systems
cung cấp oxy cho hệ thống
oxygenates processes
cung cấp oxy cho các quy trình
the machine oxygenates the water for the fish.
máy móc cung cấp oxy cho nước cho cá.
exercise oxygenates your body and boosts energy.
tập thể dục giúp cơ thể bạn có được oxy và tăng cường năng lượng.
the plant oxygenates the air, making it fresher.
cây xanh cung cấp oxy cho không khí, làm cho không khí trở nên trong lành hơn.
yoga helps to oxygenate your brain and improve focus.
yoga giúp tăng cường oxy cho não và cải thiện sự tập trung.
the new system oxygenates the blood more efficiently.
hệ thống mới cung cấp oxy cho máu hiệu quả hơn.
a good diet oxygenates your cells and promotes health.
chế độ ăn uống tốt giúp tế bào của bạn có được oxy và thúc đẩy sức khỏe.
the process oxygenates the soil, enhancing plant growth.
quá trình cung cấp oxy cho đất, tăng cường sự phát triển của cây trồng.
deep breathing oxygenates the lungs and calms the mind.
thở sâu giúp phổi có được oxy và làm dịu tâm trí.
oxygenates are crucial for maintaining aquatic life.
việc cung cấp oxy rất quan trọng để duy trì sự sống dưới nước.
the treatment oxygenates the skin, giving it a healthy glow.
việc điều trị giúp da có được oxy, mang lại vẻ ngoài khỏe mạnh.
oxygenates blood
cung cấp oxy cho máu
oxygenates water
cung cấp oxy cho nước
oxygenates cells
cung cấp oxy cho tế bào
oxygenates tissues
cung cấp oxy cho mô
oxygenates muscles
cung cấp oxy cho cơ bắp
oxygenates environment
cung cấp oxy cho môi trường
oxygenates atmosphere
cung cấp oxy cho khí quyển
oxygenates plants
cung cấp oxy cho cây cối
oxygenates systems
cung cấp oxy cho hệ thống
oxygenates processes
cung cấp oxy cho các quy trình
the machine oxygenates the water for the fish.
máy móc cung cấp oxy cho nước cho cá.
exercise oxygenates your body and boosts energy.
tập thể dục giúp cơ thể bạn có được oxy và tăng cường năng lượng.
the plant oxygenates the air, making it fresher.
cây xanh cung cấp oxy cho không khí, làm cho không khí trở nên trong lành hơn.
yoga helps to oxygenate your brain and improve focus.
yoga giúp tăng cường oxy cho não và cải thiện sự tập trung.
the new system oxygenates the blood more efficiently.
hệ thống mới cung cấp oxy cho máu hiệu quả hơn.
a good diet oxygenates your cells and promotes health.
chế độ ăn uống tốt giúp tế bào của bạn có được oxy và thúc đẩy sức khỏe.
the process oxygenates the soil, enhancing plant growth.
quá trình cung cấp oxy cho đất, tăng cường sự phát triển của cây trồng.
deep breathing oxygenates the lungs and calms the mind.
thở sâu giúp phổi có được oxy và làm dịu tâm trí.
oxygenates are crucial for maintaining aquatic life.
việc cung cấp oxy rất quan trọng để duy trì sự sống dưới nước.
the treatment oxygenates the skin, giving it a healthy glow.
việc điều trị giúp da có được oxy, mang lại vẻ ngoài khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay