peaceful pacificator
người hòa bình đáng mến
effective pacificator
người hòa bình hiệu quả
trusted pacificator
người hòa bình đáng tin cậy
skilled pacificator
người hòa bình có kỹ năng
neutral pacificator
người hòa bình trung lập
calm pacificator
người hòa bình điềm tĩnh
wise pacificator
người hòa bình khôn ngoan
gentle pacificator
người hòa bình hiền lành
strong pacificator
người hòa bình mạnh mẽ
local pacificator
người hòa bình địa phương
the pacificator helped resolve the conflict peacefully.
người hòa giải đã giúp giải quyết cuộc xung đột một cách hòa bình.
as a pacificator, she mediated between the two rival groups.
với vai trò là người hòa giải, cô đã làm trung gian giữa hai nhóm đối thủ.
the role of a pacificator is crucial in negotiations.
vai trò của người hòa giải là rất quan trọng trong đàm phán.
he acted as a pacificator during the tense discussions.
anh đóng vai trò là người hòa giải trong những cuộc thảo luận căng thẳng.
the pacificator's skills were evident in the resolution process.
kỹ năng của người hòa giải đã thể hiện rõ trong quá trình giải quyết.
finding a good pacificator can change the outcome of disputes.
việc tìm thấy một người hòa giải giỏi có thể thay đổi kết quả của các tranh chấp.
the pacificator encouraged open communication among the parties.
người hòa giải khuyến khích giao tiếp cởi mở giữa các bên.
her experience as a pacificator made her an asset to the team.
kinh nghiệm của cô với vai trò là người hòa giải đã khiến cô trở thành một tài sản quý giá của đội.
the pacificator proposed a compromise that satisfied everyone.
người hòa giải đã đề xuất một thỏa hiệp làm hài lòng tất cả mọi người.
in times of crisis, a pacificator can restore calm.
trong những thời điểm khủng hoảng, người hòa giải có thể khôi phục lại sự bình tĩnh.
peaceful pacificator
người hòa bình đáng mến
effective pacificator
người hòa bình hiệu quả
trusted pacificator
người hòa bình đáng tin cậy
skilled pacificator
người hòa bình có kỹ năng
neutral pacificator
người hòa bình trung lập
calm pacificator
người hòa bình điềm tĩnh
wise pacificator
người hòa bình khôn ngoan
gentle pacificator
người hòa bình hiền lành
strong pacificator
người hòa bình mạnh mẽ
local pacificator
người hòa bình địa phương
the pacificator helped resolve the conflict peacefully.
người hòa giải đã giúp giải quyết cuộc xung đột một cách hòa bình.
as a pacificator, she mediated between the two rival groups.
với vai trò là người hòa giải, cô đã làm trung gian giữa hai nhóm đối thủ.
the role of a pacificator is crucial in negotiations.
vai trò của người hòa giải là rất quan trọng trong đàm phán.
he acted as a pacificator during the tense discussions.
anh đóng vai trò là người hòa giải trong những cuộc thảo luận căng thẳng.
the pacificator's skills were evident in the resolution process.
kỹ năng của người hòa giải đã thể hiện rõ trong quá trình giải quyết.
finding a good pacificator can change the outcome of disputes.
việc tìm thấy một người hòa giải giỏi có thể thay đổi kết quả của các tranh chấp.
the pacificator encouraged open communication among the parties.
người hòa giải khuyến khích giao tiếp cởi mở giữa các bên.
her experience as a pacificator made her an asset to the team.
kinh nghiệm của cô với vai trò là người hòa giải đã khiến cô trở thành một tài sản quý giá của đội.
the pacificator proposed a compromise that satisfied everyone.
người hòa giải đã đề xuất một thỏa hiệp làm hài lòng tất cả mọi người.
in times of crisis, a pacificator can restore calm.
trong những thời điểm khủng hoảng, người hòa giải có thể khôi phục lại sự bình tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay