pacificatory

[Mỹ]/pəˈsɪfɪkətəri/
[Anh]/pəˈsɪfɪkətɔri/

Dịch

adj.có tác dụng làm dịu hoặc hòa giải; có xu hướng thúc đẩy hòa bình hoặc hòa hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

pacificatory measures

các biện pháp hòa giải

pacificatory approach

phương pháp hòa giải

pacificatory tone

tông hòa giải

pacificatory gesture

nghĩa cử hòa giải

pacificatory dialogue

đối thoại hòa giải

pacificatory policy

chính sách hòa giải

pacificatory statement

tuyên bố hòa giải

pacificatory intent

ý định hòa giải

pacificatory actions

các hành động hòa giải

pacificatory efforts

nỗ lực hòa giải

Câu ví dụ

the pacificatory gestures helped ease the tension in the room.

Những cử chỉ hòa giải đã giúp xoa dịu căng thẳng trong phòng.

her pacificatory tone made the disagreement less severe.

Giọng điệu hòa giải của cô ấy khiến cuộc tranh luận ít nghiêm trọng hơn.

the leader's pacificatory approach resolved the conflict peacefully.

Cách tiếp cận hòa giải của nhà lãnh đạo đã giải quyết cuộc xung đột một cách hòa bình.

they used pacificatory measures to calm the angry crowd.

Họ đã sử dụng các biện pháp hòa giải để xoa dịu đám đông tức giận.

his pacificatory remarks were appreciated by everyone at the meeting.

Những lời nhận xét hòa giải của anh ấy được mọi người tại cuộc họp đánh giá cao.

the pacificatory dialogue fostered a better understanding between the parties.

Cuộc đối thoại hòa giải đã thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn giữa các bên.

she always took a pacificatory stance during negotiations.

Cô ấy luôn giữ thái độ hòa giải trong quá trình đàm phán.

his pacificatory efforts were crucial in mediating the discussion.

Những nỗ lực hòa giải của anh ấy là rất quan trọng trong việc điều phối cuộc thảo luận.

the pacificatory measures implemented by the government were effective.

Những biện pháp hòa giải mà chính phủ thực hiện là hiệu quả.

they sought a pacificatory solution to avoid further disputes.

Họ tìm kiếm một giải pháp hòa giải để tránh những tranh chấp tiếp theo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay