pacificatory measures
các biện pháp hòa giải
pacificatory approach
phương pháp hòa giải
pacificatory tone
tông hòa giải
pacificatory gesture
nghĩa cử hòa giải
pacificatory dialogue
đối thoại hòa giải
pacificatory policy
chính sách hòa giải
pacificatory statement
tuyên bố hòa giải
pacificatory intent
ý định hòa giải
pacificatory actions
các hành động hòa giải
pacificatory efforts
nỗ lực hòa giải
the pacificatory gestures helped ease the tension in the room.
Những cử chỉ hòa giải đã giúp xoa dịu căng thẳng trong phòng.
her pacificatory tone made the disagreement less severe.
Giọng điệu hòa giải của cô ấy khiến cuộc tranh luận ít nghiêm trọng hơn.
the leader's pacificatory approach resolved the conflict peacefully.
Cách tiếp cận hòa giải của nhà lãnh đạo đã giải quyết cuộc xung đột một cách hòa bình.
they used pacificatory measures to calm the angry crowd.
Họ đã sử dụng các biện pháp hòa giải để xoa dịu đám đông tức giận.
his pacificatory remarks were appreciated by everyone at the meeting.
Những lời nhận xét hòa giải của anh ấy được mọi người tại cuộc họp đánh giá cao.
the pacificatory dialogue fostered a better understanding between the parties.
Cuộc đối thoại hòa giải đã thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn giữa các bên.
she always took a pacificatory stance during negotiations.
Cô ấy luôn giữ thái độ hòa giải trong quá trình đàm phán.
his pacificatory efforts were crucial in mediating the discussion.
Những nỗ lực hòa giải của anh ấy là rất quan trọng trong việc điều phối cuộc thảo luận.
the pacificatory measures implemented by the government were effective.
Những biện pháp hòa giải mà chính phủ thực hiện là hiệu quả.
they sought a pacificatory solution to avoid further disputes.
Họ tìm kiếm một giải pháp hòa giải để tránh những tranh chấp tiếp theo.
pacificatory measures
các biện pháp hòa giải
pacificatory approach
phương pháp hòa giải
pacificatory tone
tông hòa giải
pacificatory gesture
nghĩa cử hòa giải
pacificatory dialogue
đối thoại hòa giải
pacificatory policy
chính sách hòa giải
pacificatory statement
tuyên bố hòa giải
pacificatory intent
ý định hòa giải
pacificatory actions
các hành động hòa giải
pacificatory efforts
nỗ lực hòa giải
the pacificatory gestures helped ease the tension in the room.
Những cử chỉ hòa giải đã giúp xoa dịu căng thẳng trong phòng.
her pacificatory tone made the disagreement less severe.
Giọng điệu hòa giải của cô ấy khiến cuộc tranh luận ít nghiêm trọng hơn.
the leader's pacificatory approach resolved the conflict peacefully.
Cách tiếp cận hòa giải của nhà lãnh đạo đã giải quyết cuộc xung đột một cách hòa bình.
they used pacificatory measures to calm the angry crowd.
Họ đã sử dụng các biện pháp hòa giải để xoa dịu đám đông tức giận.
his pacificatory remarks were appreciated by everyone at the meeting.
Những lời nhận xét hòa giải của anh ấy được mọi người tại cuộc họp đánh giá cao.
the pacificatory dialogue fostered a better understanding between the parties.
Cuộc đối thoại hòa giải đã thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn giữa các bên.
she always took a pacificatory stance during negotiations.
Cô ấy luôn giữ thái độ hòa giải trong quá trình đàm phán.
his pacificatory efforts were crucial in mediating the discussion.
Những nỗ lực hòa giải của anh ấy là rất quan trọng trong việc điều phối cuộc thảo luận.
the pacificatory measures implemented by the government were effective.
Những biện pháp hòa giải mà chính phủ thực hiện là hiệu quả.
they sought a pacificatory solution to avoid further disputes.
Họ tìm kiếm một giải pháp hòa giải để tránh những tranh chấp tiếp theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay