cute pandas
gấu trúc dễ thương
giant pandas
gấu trúc khổng lồ
pandas habitat
môi trường sống của gấu trúc
pandas conservation
bảo tồn gấu trúc
pandas diet
chế độ ăn của gấu trúc
pandas breeding
sinh sản của gấu trúc
pandas in zoos
gấu trúc trong sở thú
pandas research
nghiên cứu về gấu trúc
pandas species
loài gấu trúc
pandas population
dân số gấu trúc
pandas are native to china.
gấu trúc có nguồn gốc từ Trung Quốc.
pandas primarily eat bamboo.
gấu trúc chủ yếu ăn tre.
many people love watching pandas at the zoo.
rất nhiều người thích xem gấu trúc tại sở thú.
pandas are known for their black and white fur.
gấu trúc nổi tiếng với bộ lông đen trắng của chúng.
pandas are an endangered species.
gấu trúc là loài đang bị đe dọa.
pandas spend most of their time eating.
gấu trúc dành phần lớn thời gian để ăn.
pandas are solitary animals.
gấu trúc là loài động vật sống đơn độc.
pandas have a unique way of climbing trees.
gấu trúc có một cách leo cây độc đáo.
pandas communicate through vocalizations and scent markings.
gấu trúc giao tiếp thông qua các âm thanh và đánh dấu mùi hương.
pandas are a symbol of conservation efforts.
gấu trúc là biểu tượng của các nỗ lực bảo tồn.
cute pandas
gấu trúc dễ thương
giant pandas
gấu trúc khổng lồ
pandas habitat
môi trường sống của gấu trúc
pandas conservation
bảo tồn gấu trúc
pandas diet
chế độ ăn của gấu trúc
pandas breeding
sinh sản của gấu trúc
pandas in zoos
gấu trúc trong sở thú
pandas research
nghiên cứu về gấu trúc
pandas species
loài gấu trúc
pandas population
dân số gấu trúc
pandas are native to china.
gấu trúc có nguồn gốc từ Trung Quốc.
pandas primarily eat bamboo.
gấu trúc chủ yếu ăn tre.
many people love watching pandas at the zoo.
rất nhiều người thích xem gấu trúc tại sở thú.
pandas are known for their black and white fur.
gấu trúc nổi tiếng với bộ lông đen trắng của chúng.
pandas are an endangered species.
gấu trúc là loài đang bị đe dọa.
pandas spend most of their time eating.
gấu trúc dành phần lớn thời gian để ăn.
pandas are solitary animals.
gấu trúc là loài động vật sống đơn độc.
pandas have a unique way of climbing trees.
gấu trúc có một cách leo cây độc đáo.
pandas communicate through vocalizations and scent markings.
gấu trúc giao tiếp thông qua các âm thanh và đánh dấu mùi hương.
pandas are a symbol of conservation efforts.
gấu trúc là biểu tượng của các nỗ lực bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay