pandas

[Mỹ]/ˈpændəz/
[Anh]/ˈpændəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của gấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

cute pandas

gấu trúc dễ thương

giant pandas

gấu trúc khổng lồ

pandas habitat

môi trường sống của gấu trúc

pandas conservation

bảo tồn gấu trúc

pandas diet

chế độ ăn của gấu trúc

pandas breeding

sinh sản của gấu trúc

pandas in zoos

gấu trúc trong sở thú

pandas research

nghiên cứu về gấu trúc

pandas species

loài gấu trúc

pandas population

dân số gấu trúc

Câu ví dụ

pandas are native to china.

gấu trúc có nguồn gốc từ Trung Quốc.

pandas primarily eat bamboo.

gấu trúc chủ yếu ăn tre.

many people love watching pandas at the zoo.

rất nhiều người thích xem gấu trúc tại sở thú.

pandas are known for their black and white fur.

gấu trúc nổi tiếng với bộ lông đen trắng của chúng.

pandas are an endangered species.

gấu trúc là loài đang bị đe dọa.

pandas spend most of their time eating.

gấu trúc dành phần lớn thời gian để ăn.

pandas are solitary animals.

gấu trúc là loài động vật sống đơn độc.

pandas have a unique way of climbing trees.

gấu trúc có một cách leo cây độc đáo.

pandas communicate through vocalizations and scent markings.

gấu trúc giao tiếp thông qua các âm thanh và đánh dấu mùi hương.

pandas are a symbol of conservation efforts.

gấu trúc là biểu tượng của các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay