paned

[Mỹ]/peɪnd/
[Anh]/peɪnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. làm bằng các miếng vải nhiều màu; có các ô (như trong cửa sổ)

Cụm từ & Cách kết hợp

paned window

cửa sổ có ô

paned door

cửa có ô

paned glass

kính có ô

paned frame

khung có ô

paned partition

vách ngăn có ô

paned view

phần nhìn có ô

paned structure

cấu trúc có ô

paned design

thiết kế có ô

paned layout

bố cục có ô

paned style

phong cách có ô

Câu ví dụ

she paned the windows to let in more light.

Cô ấy đã sơn các cửa sổ để có thêm ánh sáng.

the artist paned the canvas with vibrant colors.

Nghệ sĩ đã sơn bức tranh với những màu sắc sống động.

he carefully paned the door to match the walls.

Anh ấy cẩn thận sơn cửa để phù hợp với màu tường.

the contractor paned the exterior of the house.

Người thầu đã sơn mặt ngoài của ngôi nhà.

she paned the furniture to restore its original look.

Cô ấy đã sơn đồ nội thất để khôi phục lại vẻ ngoài ban đầu của nó.

the children paned their art projects with bright colors.

Những đứa trẻ đã sơn các dự án nghệ thuật của chúng với những màu sắc tươi sáng.

after the storm, they paned the broken windows.

Sau cơn bão, họ đã sơn các cửa sổ bị hỏng.

the old shed was paned to protect it from the weather.

Cái nhà kho cũ được sơn để bảo vệ nó khỏi thời tiết.

she paned the fence to give it a fresh look.

Cô ấy đã sơn hàng rào để có vẻ ngoài tươi mới hơn.

he paned the model airplane with precision.

Anh ấy đã sơn máy bay mô hình với độ chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay