unpaneled door
cánh cửa không có tấm kính
an unpaneled room
một phòng không có tấm kính
unpaneled walls
tường không có tấm kính
being unpaneled
đang không có tấm kính
unpaneled surface
mặt phẳng không có tấm kính
they unpaneled it
họ đã tháo tấm kính ra
unpaneled design
thiết kế không có tấm kính
unpaneled look
nét thiết kế không có tấm kính
unpaneled area
khu vực không có tấm kính
unpaneled section
một phần không có tấm kính
the unpaneled window offered a clear view of the garden.
Cửa sổ không có kính cung cấp tầm nhìn rõ ràng ra khu vườn.
we preferred the unpaneled walls to maintain the rustic feel.
Chúng tôi ưa thích những bức tường không có kính để duy trì cảm giác cổ điển.
the unpaneled door felt drafty during the winter months.
Cánh cửa không có kính cảm giác thổi qua trong những tháng mùa đông.
the unpaneled section of the fence needed repair.
Phần hàng rào không có kính cần sửa chữa.
the unpaneled cabinet doors gave the kitchen a modern look.
Các cánh cửa tủ không có kính mang lại vẻ ngoài hiện đại cho căn bếp.
the unpaneled truck bed was perfect for hauling gravel.
Thùng xe tải không có kính là hoàn hảo để chở sỏi.
the unpaneled balcony railing was a safety concern.
Thanh lan can ban công không có kính là mối quan tâm về an toàn.
he installed an unpaneled door to save money.
Anh ấy lắp đặt một cửa không có kính để tiết kiệm tiền.
the unpaneled display case showcased the antique collection.
Chiếc tủ trưng bày không có kính đã trưng bày bộ sưu tập cổ điển.
the unpaneled roof allowed rainwater to enter the attic.
Mái nhà không có kính cho phép nước mưa vào gác mái.
we built an unpaneled shed in the backyard.
Chúng tôi xây dựng một cái nhà kho không có kính ở sân sau.
unpaneled door
cánh cửa không có tấm kính
an unpaneled room
một phòng không có tấm kính
unpaneled walls
tường không có tấm kính
being unpaneled
đang không có tấm kính
unpaneled surface
mặt phẳng không có tấm kính
they unpaneled it
họ đã tháo tấm kính ra
unpaneled design
thiết kế không có tấm kính
unpaneled look
nét thiết kế không có tấm kính
unpaneled area
khu vực không có tấm kính
unpaneled section
một phần không có tấm kính
the unpaneled window offered a clear view of the garden.
Cửa sổ không có kính cung cấp tầm nhìn rõ ràng ra khu vườn.
we preferred the unpaneled walls to maintain the rustic feel.
Chúng tôi ưa thích những bức tường không có kính để duy trì cảm giác cổ điển.
the unpaneled door felt drafty during the winter months.
Cánh cửa không có kính cảm giác thổi qua trong những tháng mùa đông.
the unpaneled section of the fence needed repair.
Phần hàng rào không có kính cần sửa chữa.
the unpaneled cabinet doors gave the kitchen a modern look.
Các cánh cửa tủ không có kính mang lại vẻ ngoài hiện đại cho căn bếp.
the unpaneled truck bed was perfect for hauling gravel.
Thùng xe tải không có kính là hoàn hảo để chở sỏi.
the unpaneled balcony railing was a safety concern.
Thanh lan can ban công không có kính là mối quan tâm về an toàn.
he installed an unpaneled door to save money.
Anh ấy lắp đặt một cửa không có kính để tiết kiệm tiền.
the unpaneled display case showcased the antique collection.
Chiếc tủ trưng bày không có kính đã trưng bày bộ sưu tập cổ điển.
the unpaneled roof allowed rainwater to enter the attic.
Mái nhà không có kính cho phép nước mưa vào gác mái.
we built an unpaneled shed in the backyard.
Chúng tôi xây dựng một cái nhà kho không có kính ở sân sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay