paneled walls
Tường ván
paneled room
Phòng có ván
paneled door
Cửa ván
handsomely paneled
Được ván một cách lịch lãm
carefully paneled
Được ván cẩn thận
paneled cabinet
Tủ ván
paneled desk
Bàn ván
being paneled
Đang được ván
newly paneled
Mới được ván
elegantly paneled
Được ván một cách tinh tế
the conference room was paneled with dark mahogany.
Phòng họp được đóng ván bằng gỗ sồi tối màu.
the car's interior was elegantly paneled in leather.
Bên trong xe được đóng ván bằng da một cách tinh tế.
the historic building featured intricately paneled walls.
Ngôi nhà cổ có những bức tường được đóng ván tinh xảo.
we paneled the study to give it a classic look.
Chúng tôi đóng ván phòng nghiên cứu để tạo phong cách cổ điển.
the custom cabinet was beautifully paneled and finished.
Tủ đồ tùy chỉnh được đóng ván và hoàn thiện một cách đẹp mắt.
the boat's hull was paneled for added strength.
Thân thuyền được đóng ván để tăng độ bền.
the library was paneled with oak and cherry wood.
Thư viện được đóng ván bằng gỗ sồi và gỗ anh đào.
the furniture was paneled to match the room's decor.
Bộ đồ nội thất được đóng ván để phù hợp với phong cách trang trí của căn phòng.
they paneled the walls with reclaimed wood.
Họ đóng ván tường bằng gỗ tái chế.
the ceiling was paneled to reduce noise.
Trần nhà được đóng ván để giảm tiếng ồn.
the ship was paneled with cedar to resist rot.
Tàu được đóng ván bằng gỗ thông để chống mục.
paneled walls
Tường ván
paneled room
Phòng có ván
paneled door
Cửa ván
handsomely paneled
Được ván một cách lịch lãm
carefully paneled
Được ván cẩn thận
paneled cabinet
Tủ ván
paneled desk
Bàn ván
being paneled
Đang được ván
newly paneled
Mới được ván
elegantly paneled
Được ván một cách tinh tế
the conference room was paneled with dark mahogany.
Phòng họp được đóng ván bằng gỗ sồi tối màu.
the car's interior was elegantly paneled in leather.
Bên trong xe được đóng ván bằng da một cách tinh tế.
the historic building featured intricately paneled walls.
Ngôi nhà cổ có những bức tường được đóng ván tinh xảo.
we paneled the study to give it a classic look.
Chúng tôi đóng ván phòng nghiên cứu để tạo phong cách cổ điển.
the custom cabinet was beautifully paneled and finished.
Tủ đồ tùy chỉnh được đóng ván và hoàn thiện một cách đẹp mắt.
the boat's hull was paneled for added strength.
Thân thuyền được đóng ván để tăng độ bền.
the library was paneled with oak and cherry wood.
Thư viện được đóng ván bằng gỗ sồi và gỗ anh đào.
the furniture was paneled to match the room's decor.
Bộ đồ nội thất được đóng ván để phù hợp với phong cách trang trí của căn phòng.
they paneled the walls with reclaimed wood.
Họ đóng ván tường bằng gỗ tái chế.
the ceiling was paneled to reduce noise.
Trần nhà được đóng ván để giảm tiếng ồn.
the ship was paneled with cedar to resist rot.
Tàu được đóng ván bằng gỗ thông để chống mục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay