panegyrics

[Mỹ]/ˌpæn.ɪˈdʒɪr.ɪks/
[Anh]/ˌpæn.əˈdʒɪr.ɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các biểu thức khen ngợi trang trọng; điếu văn hoặc bài phát biểu để tôn vinh ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

solemn panegyrics

những bài ca ngợi trang trọng

panegyrics of praise

những bài ca ngợi khen

eulogistic panegyrics

những bài ca ngợi dạt dào cảm xúc

panegyrics delivered

những bài ca ngợi được trình bày

panegyrics for heroes

những bài ca ngợi cho những người anh hùng

panegyrics of love

những bài ca ngợi về tình yêu

panegyrics on life

những bài ca ngợi về cuộc sống

panegyrics of admiration

những bài ca ngợi ngưỡng mộ

historical panegyrics

những bài ca ngợi mang tính lịch sử

panegyrics in memory

những bài ca ngợi để tưởng nhớ

Câu ví dụ

the poet wrote panegyrics to celebrate the hero's bravery.

nhà thơ đã viết những bài ca ngợi để tôn vinh lòng dũng cảm của người anh hùng.

in his speech, he included several panegyrics for the retiring professor.

trong bài phát biểu của mình, ông đã đưa vào một số bài ca ngợi dành cho giáo sư sắp nghỉ hưu.

panegyrics can often be found in historical texts honoring great leaders.

những bài ca ngợi thường có thể được tìm thấy trong các văn bản lịch sử tôn vinh các nhà lãnh đạo vĩ đại.

the ceremony was filled with panegyrics praising the community's achievements.

buổi lễ tràn ngập những bài ca ngợi ca ngợi những thành tựu của cộng đồng.

many writers use panegyrics to express admiration for influential figures.

nhiều nhà văn sử dụng những bài ca ngợi để bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với những nhân vật có ảnh hưởng.

she received panegyrics from her colleagues after winning the award.

cô ấy nhận được những bài ca ngợi từ đồng nghiệp sau khi giành được giải thưởng.

panegyrics often highlight the virtues of the person being honored.

những bài ca ngợi thường làm nổi bật những phẩm đức của người được vinh danh.

the book is a collection of panegyrics dedicated to various artists.

cuốn sách là một tuyển tập những bài ca ngợi dành cho nhiều nghệ sĩ khác nhau.

he delivered a series of panegyrics at the gala event.

ông đã trình bày một loạt các bài ca ngợi tại sự kiện dạ tiệc.

her panegyrics for the charity event inspired many to donate.

những bài ca ngợi của cô ấy dành cho sự kiện từ thiện đã truyền cảm hứng cho nhiều người quyên góp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay