public laudation
sự ca ngợi công khai
laudation ceremony
nghi lễ ca ngợi
laudation speech
diễn văn ca ngợi
laudation of excellence
sự ca ngợi xuất sắc
laudation for achievements
sự ca ngợi thành tựu
formal laudation
sự ca ngợi trang trọng
laudation by peers
sự ca ngợi từ đồng nghiệp
laudation of leaders
sự ca ngợi các nhà lãnh đạo
laudation in literature
sự ca ngợi trong văn học
laudation of heroes
sự ca ngợi những người anh hùng
his laudation of her achievements was heartfelt.
Lời khen ngợi chân thành về những thành tựu của cô ấy.
the professor received widespread laudation for his research.
Giáo sư đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho nghiên cứu của mình.
laudation from peers can boost one's confidence.
Lời khen ngợi từ đồng nghiệp có thể tăng sự tự tin của một người.
she wrote a laudation for her mentor in the graduation speech.
Cô ấy đã viết một lời khen ngợi cho người cố vấn của mình trong bài phát biểu tốt nghiệp.
the artist's work was met with laudation from critics.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã được giới phê bình đánh giá cao.
in his speech, he expressed laudation for the volunteers.
Trong bài phát biểu của mình, anh ấy bày tỏ sự khen ngợi đối với các tình nguyện viên.
laudation can often be a reflection of one's hard work.
Lời khen ngợi thường là sự phản ánh của những nỗ lực chăm chỉ của một người.
she basked in the laudation of her peers after the presentation.
Cô ấy đắm mình trong sự khen ngợi của đồng nghiệp sau buổi thuyết trình.
the film received laudation for its powerful storytelling.
Bộ phim đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho cách kể chuyện mạnh mẽ của nó.
his laudation of the community's efforts inspired many.
Lời khen ngợi của anh ấy về những nỗ lực của cộng đồng đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
public laudation
sự ca ngợi công khai
laudation ceremony
nghi lễ ca ngợi
laudation speech
diễn văn ca ngợi
laudation of excellence
sự ca ngợi xuất sắc
laudation for achievements
sự ca ngợi thành tựu
formal laudation
sự ca ngợi trang trọng
laudation by peers
sự ca ngợi từ đồng nghiệp
laudation of leaders
sự ca ngợi các nhà lãnh đạo
laudation in literature
sự ca ngợi trong văn học
laudation of heroes
sự ca ngợi những người anh hùng
his laudation of her achievements was heartfelt.
Lời khen ngợi chân thành về những thành tựu của cô ấy.
the professor received widespread laudation for his research.
Giáo sư đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho nghiên cứu của mình.
laudation from peers can boost one's confidence.
Lời khen ngợi từ đồng nghiệp có thể tăng sự tự tin của một người.
she wrote a laudation for her mentor in the graduation speech.
Cô ấy đã viết một lời khen ngợi cho người cố vấn của mình trong bài phát biểu tốt nghiệp.
the artist's work was met with laudation from critics.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã được giới phê bình đánh giá cao.
in his speech, he expressed laudation for the volunteers.
Trong bài phát biểu của mình, anh ấy bày tỏ sự khen ngợi đối với các tình nguyện viên.
laudation can often be a reflection of one's hard work.
Lời khen ngợi thường là sự phản ánh của những nỗ lực chăm chỉ của một người.
she basked in the laudation of her peers after the presentation.
Cô ấy đắm mình trong sự khen ngợi của đồng nghiệp sau buổi thuyết trình.
the film received laudation for its powerful storytelling.
Bộ phim đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho cách kể chuyện mạnh mẽ của nó.
his laudation of the community's efforts inspired many.
Lời khen ngợi của anh ấy về những nỗ lực của cộng đồng đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay