| số nhiều | pantywaists |
pantywaist kid
khiếu hài trẻ con
pantywaist attitude
thái độ khiếu hài
pantywaist behavior
hành vi khiếu hài
pantywaist excuses
lý do đổ lỗi khiếu hài
pantywaist leader
nhà lãnh đạo khiếu hài
pantywaist man
người đàn ông khiếu hài
pantywaist friend
người bạn khiếu hài
pantywaist remark
nhận xét khiếu hài
pantywaist response
phản hồi khiếu hài
he's such a pantywaist when it comes to confrontation.
anh ấy thật sự yếu đuối khi đối mặt với xung đột.
don't be a pantywaist; stand up for yourself!
đừng tỏ ra yếu đuối; hãy đấu tranh cho bản thân!
she called him a pantywaist for not joining the fight.
cô ấy gọi anh ta là người yếu đuối vì không tham gia vào cuộc chiến.
being a pantywaist won't get you anywhere in life.
tỏ ra yếu đuối sẽ không giúp ích gì cho bạn trong cuộc sống.
he was tired of being labeled a pantywaist by his friends.
anh ấy mệt mỏi vì bạn bè luôn gọi anh ta là người yếu đuối.
stop being such a pantywaist and take some risks!
hãy thôi tỏ ra yếu đuối và chấp nhận rủi ro!
her pantywaist attitude often frustrated her teammates.
tính cách yếu đuối của cô ấy thường khiến các đồng đội thất vọng.
he needs to toughen up and stop being a pantywaist.
anh ấy cần phải cứng rắn hơn và thôi tỏ ra yếu đuối.
his pantywaist behavior made it hard for him to make friends.
hành vi yếu đuối của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn.
she was tired of dating pantywaists who couldn't commit.
cô ấy mệt mỏi vì hẹn hò với những người yếu đuối không thể cam kết.
pantywaist kid
khiếu hài trẻ con
pantywaist attitude
thái độ khiếu hài
pantywaist behavior
hành vi khiếu hài
pantywaist excuses
lý do đổ lỗi khiếu hài
pantywaist leader
nhà lãnh đạo khiếu hài
pantywaist man
người đàn ông khiếu hài
pantywaist friend
người bạn khiếu hài
pantywaist remark
nhận xét khiếu hài
pantywaist response
phản hồi khiếu hài
he's such a pantywaist when it comes to confrontation.
anh ấy thật sự yếu đuối khi đối mặt với xung đột.
don't be a pantywaist; stand up for yourself!
đừng tỏ ra yếu đuối; hãy đấu tranh cho bản thân!
she called him a pantywaist for not joining the fight.
cô ấy gọi anh ta là người yếu đuối vì không tham gia vào cuộc chiến.
being a pantywaist won't get you anywhere in life.
tỏ ra yếu đuối sẽ không giúp ích gì cho bạn trong cuộc sống.
he was tired of being labeled a pantywaist by his friends.
anh ấy mệt mỏi vì bạn bè luôn gọi anh ta là người yếu đuối.
stop being such a pantywaist and take some risks!
hãy thôi tỏ ra yếu đuối và chấp nhận rủi ro!
her pantywaist attitude often frustrated her teammates.
tính cách yếu đuối của cô ấy thường khiến các đồng đội thất vọng.
he needs to toughen up and stop being a pantywaist.
anh ấy cần phải cứng rắn hơn và thôi tỏ ra yếu đuối.
his pantywaist behavior made it hard for him to make friends.
hành vi yếu đuối của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn.
she was tired of dating pantywaists who couldn't commit.
cô ấy mệt mỏi vì hẹn hò với những người yếu đuối không thể cam kết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay