papering over
che giấu
papering the cracks
che giấu những vết nứt
removing paperings
loại bỏ các lớp giấy dán
old paperings
các lớp giấy dán cũ
fresh paperings
các lớp giấy dán mới
new paperings
các lớp giấy dán mới
damaged paperings
các lớp giấy dán bị hỏng
peeling paperings
các lớp giấy dán bong tróc
faded paperings
các lớp giấy dán mờ nhạt
multiple paperings
nhiều lớp giấy dán
papering over
che giấu
papering the cracks
che giấu những vết nứt
removing paperings
loại bỏ các lớp giấy dán
old paperings
các lớp giấy dán cũ
fresh paperings
các lớp giấy dán mới
new paperings
các lớp giấy dán mới
damaged paperings
các lớp giấy dán bị hỏng
peeling paperings
các lớp giấy dán bong tróc
faded paperings
các lớp giấy dán mờ nhạt
multiple paperings
nhiều lớp giấy dán
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay