paperings

[Mỹ]/ˈpeɪpərɪŋz/
[Anh]/ˈpeɪpərɪŋz/

Dịch

n. giấy, ngành sản xuất giấy

Cụm từ & Cách kết hợp

papering over

che giấu

papering the cracks

che giấu những vết nứt

removing paperings

loại bỏ các lớp giấy dán

old paperings

các lớp giấy dán cũ

fresh paperings

các lớp giấy dán mới

new paperings

các lớp giấy dán mới

damaged paperings

các lớp giấy dán bị hỏng

peeling paperings

các lớp giấy dán bong tróc

faded paperings

các lớp giấy dán mờ nhạt

multiple paperings

nhiều lớp giấy dán

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay