parades

[Mỹ]/pəˈreɪdz/
[Anh]/pəˈreɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tập hợp để kiểm tra hoặc diễu hành công khai
n. cuộc duyệt binh quân sự hoặc cuộc diễu hành công khai

Cụm từ & Cách kết hợp

holiday parades

các cuộc diễu hành ngày lễ

pride parades

các cuộc diễu hành tự hào

military parades

các cuộc diễu hành quân sự

carnival parades

các cuộc diễu hành hóa trang

victory parades

các cuộc diễu hành chiến thắng

flower parades

các cuộc diễu hành hoa

new year parades

các cuộc diễu hành năm mới

local parades

các cuộc diễu hành địa phương

fancy parades

các cuộc diễu hành lộng lẫy

street parades

các cuộc diễu hành đường phố

Câu ví dụ

during the summer, many cities host parades to celebrate their culture.

Trong mùa hè, nhiều thành phố tổ chức các cuộc diễu hành để tôn vinh văn hóa của họ.

the parades in new orleans are famous for their vibrant music and colorful floats.

Các cuộc diễu hành ở New Orleans nổi tiếng với âm nhạc sôi động và những chiếc xe diễu hành đầy màu sắc.

children love to watch the parades during the holiday season.

Trẻ em rất thích xem các cuộc diễu hành trong mùa lễ hội.

many people participate in parades to express their support for various causes.

Nhiều người tham gia các cuộc diễu hành để thể hiện sự ủng hộ của họ đối với các mục đích khác nhau.

the annual pride parades promote equality and acceptance.

Các cuộc diễu hành tự hào hàng năm thúc đẩy sự bình đẳng và chấp nhận.

parades often feature marching bands and dancers showcasing their talents.

Các cuộc diễu hành thường có các đội nhạc hành tiến và các vũ công thể hiện tài năng của họ.

after the victory, the team held parades to celebrate their championship.

Sau chiến thắng, đội đã tổ chức các cuộc diễu hành để ăn mừng chức vô địch của họ.

fireworks are often a part of the parades to enhance the festive atmosphere.

Pháo hoa thường là một phần của các cuộc diễu hành để tăng thêm không khí lễ hội.

local schools often participate in parades to showcase their students' achievements.

Các trường học địa phương thường tham gia các cuộc diễu hành để trưng bày những thành tựu của học sinh.

the city officials announced new safety measures for the upcoming parades.

Các quan chức thành phố đã công bố các biện pháp an toàn mới cho các cuộc diễu hành sắp tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay