| số nhiều | pastiches |
The movie is a pastiche of different film genres.
Bộ phim là sự pha trộn của nhiều thể loại phim khác nhau.
Her artwork is a pastiche of modern and traditional styles.
Tác phẩm nghệ thuật của cô là sự pha trộn giữa phong cách hiện đại và truyền thống.
The fashion designer created a pastiche of 80s and 90s trends.
Nhà thiết kế thời trang đã tạo ra sự pha trộn của các xu hướng những năm 80 và 90.
The novel is a pastiche of various literary influences.
Cuốn tiểu thuyết là sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng văn học khác nhau.
The artist's painting is a pastiche of famous artworks.
Bức tranh của họa sĩ là sự pha trộn của các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng.
The music video is a pastiche of iconic music videos from the past.
Video âm nhạc là sự pha trộn của các video âm nhạc mang tính biểu tượng từ quá khứ.
The interior design features a pastiche of different cultural elements.
Thiết kế nội thất có sự pha trộn của các yếu tố văn hóa khác nhau.
The restaurant's menu is a pastiche of international cuisines.
Thực đơn của nhà hàng là sự pha trộn của các món ăn quốc tế.
The play is a pastiche of Shakespearean and modern dialogue.
Vở kịch là sự pha trộn của đối thoại Shakespeare và hiện đại.
The fashion collection is a pastiche of vintage and contemporary styles.
Bộ sưu tập thời trang là sự pha trộn của phong cách cổ điển và đương đại.
The movie is a pastiche of different film genres.
Bộ phim là sự pha trộn của nhiều thể loại phim khác nhau.
Her artwork is a pastiche of modern and traditional styles.
Tác phẩm nghệ thuật của cô là sự pha trộn giữa phong cách hiện đại và truyền thống.
The fashion designer created a pastiche of 80s and 90s trends.
Nhà thiết kế thời trang đã tạo ra sự pha trộn của các xu hướng những năm 80 và 90.
The novel is a pastiche of various literary influences.
Cuốn tiểu thuyết là sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng văn học khác nhau.
The artist's painting is a pastiche of famous artworks.
Bức tranh của họa sĩ là sự pha trộn của các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng.
The music video is a pastiche of iconic music videos from the past.
Video âm nhạc là sự pha trộn của các video âm nhạc mang tính biểu tượng từ quá khứ.
The interior design features a pastiche of different cultural elements.
Thiết kế nội thất có sự pha trộn của các yếu tố văn hóa khác nhau.
The restaurant's menu is a pastiche of international cuisines.
Thực đơn của nhà hàng là sự pha trộn của các món ăn quốc tế.
The play is a pastiche of Shakespearean and modern dialogue.
Vở kịch là sự pha trộn của đối thoại Shakespeare và hiện đại.
The fashion collection is a pastiche of vintage and contemporary styles.
Bộ sưu tập thời trang là sự pha trộn của phong cách cổ điển và đương đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay