artistic pastiches
những sự bắt chước nghệ thuật
literary pastiches
những sự bắt chước văn học
musical pastiches
những sự bắt chước âm nhạc
cultural pastiches
những sự bắt chước văn hóa
historical pastiches
những sự bắt chước lịch sử
visual pastiches
những sự bắt chước trực quan
comic pastiches
những sự bắt chước hài hước
cinematic pastiches
những sự bắt chước điện ảnh
poetic pastiches
những sự bắt chước thơ ca
satirical pastiches
những sự bắt chước châm biếm
the artist created pastiches of famous paintings.
nghệ sĩ đã tạo ra những bản sao chép cách điệu của các bức tranh nổi tiếng.
her novel is filled with pastiches of different writing styles.
cuốn tiểu thuyết của cô ấy tràn ngập những bản sao chép cách điệu của nhiều phong cách viết khác nhau.
he enjoys making pastiches of classic movies.
anh ấy thích tạo ra những bản sao chép cách điệu của những bộ phim cổ điển.
the play was a clever pastiche of various theatrical traditions.
vở kịch là một sự nhại lại thông minh của nhiều truyền thống kịch nghệ khác nhau.
they used pastiches to pay homage to their favorite musicians.
họ sử dụng những bản sao chép cách điệu để tỏ lòng kính trọng đối với những nhạc sĩ yêu thích của họ.
pastiches can sometimes blur the lines between originality and imitation.
những bản sao chép cách điệu đôi khi có thể làm mờ đi ranh giới giữa sự sáng tạo và bắt chước.
the film included pastiches of iconic scenes from the 80s.
bộ phim có những bản sao chép cách điệu của những cảnh quay mang tính biểu tượng từ những năm 80.
critics praised the pastiches for their humor and creativity.
các nhà phê bình ca ngợi những bản sao chép cách điệu vì sự hài hước và sáng tạo của chúng.
he is known for his pastiches that reflect popular culture.
anh ấy nổi tiếng với những bản sao chép cách điệu phản ánh văn hóa đại chúng.
her presentation was a pastiche of various historical events.
bài thuyết trình của cô ấy là một sự nhại lại của nhiều sự kiện lịch sử khác nhau.
artistic pastiches
những sự bắt chước nghệ thuật
literary pastiches
những sự bắt chước văn học
musical pastiches
những sự bắt chước âm nhạc
cultural pastiches
những sự bắt chước văn hóa
historical pastiches
những sự bắt chước lịch sử
visual pastiches
những sự bắt chước trực quan
comic pastiches
những sự bắt chước hài hước
cinematic pastiches
những sự bắt chước điện ảnh
poetic pastiches
những sự bắt chước thơ ca
satirical pastiches
những sự bắt chước châm biếm
the artist created pastiches of famous paintings.
nghệ sĩ đã tạo ra những bản sao chép cách điệu của các bức tranh nổi tiếng.
her novel is filled with pastiches of different writing styles.
cuốn tiểu thuyết của cô ấy tràn ngập những bản sao chép cách điệu của nhiều phong cách viết khác nhau.
he enjoys making pastiches of classic movies.
anh ấy thích tạo ra những bản sao chép cách điệu của những bộ phim cổ điển.
the play was a clever pastiche of various theatrical traditions.
vở kịch là một sự nhại lại thông minh của nhiều truyền thống kịch nghệ khác nhau.
they used pastiches to pay homage to their favorite musicians.
họ sử dụng những bản sao chép cách điệu để tỏ lòng kính trọng đối với những nhạc sĩ yêu thích của họ.
pastiches can sometimes blur the lines between originality and imitation.
những bản sao chép cách điệu đôi khi có thể làm mờ đi ranh giới giữa sự sáng tạo và bắt chước.
the film included pastiches of iconic scenes from the 80s.
bộ phim có những bản sao chép cách điệu của những cảnh quay mang tính biểu tượng từ những năm 80.
critics praised the pastiches for their humor and creativity.
các nhà phê bình ca ngợi những bản sao chép cách điệu vì sự hài hước và sáng tạo của chúng.
he is known for his pastiches that reflect popular culture.
anh ấy nổi tiếng với những bản sao chép cách điệu phản ánh văn hóa đại chúng.
her presentation was a pastiche of various historical events.
bài thuyết trình của cô ấy là một sự nhại lại của nhiều sự kiện lịch sử khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay