homages

[Mỹ]/[ˈhɒmɪdʒ]/
[Anh]/[ˈhɑːmɪdʒ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một sự tri ân hoặc dấu ấn tôn trọng; một danh dự.; Một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học bắt chước hoặc bày tỏ sự tri ân đối với một tác phẩm trước đó.
v. Tôn vinh; để vinh danh; Để bắt chước hoặc thể hiện sự tôn trọng đối với (một nghệ sĩ hoặc tác phẩm trước đó).

Cụm từ & Cách kết hợp

paying homage

tôn vinh

homage to

tôn vinh

paid homage

đã tôn vinh

offering homage

dâng phẩm

homages rendered

những sự tôn vinh

visual homage

tôn vinh hình ảnh

musical homage

tôn vinh âm nhạc

literary homage

tôn vinh văn học

paying homage to

tôn vinh

a tribute homage

một sự tôn vinh

Câu ví dụ

the museum held a special exhibition in homage to van gogh.

Bảo tàng đã tổ chức một cuộc triển lãm đặc biệt để tỏ lòng kính trọng với Van Gogh.

the band dedicated the song as an homage to their late guitarist.

Ban nhạc đã dành tặng bài hát để tỏ lòng kính trọng với cây đàn guitar quá cố của họ.

the film is a loving homage to classic film noir.

Bộ phim là một sự tôn vinh đầy tình cảm dành cho phim noir cổ điển.

the chef prepared a menu of dishes as an homage to his grandmother.

Đầu bếp đã chuẩn bị một thực đơn các món ăn để tỏ lòng kính trọng với bà của mình.

the article paid homage to the pioneering work of marie curie.

Bài báo bày tỏ lòng kính trọng đối với những công trình tiên phong của Marie Curie.

the memorial service was a beautiful homage to the deceased.

Lễ tưởng niệm là một sự bày tỏ lòng kính trọng tuyệt đẹp đối với người đã khuất.

the dancers performed a series of movements in homage to isadora duncan.

Các vũ công đã biểu diễn một loạt các động tác để tỏ lòng kính trọng với Isadora Duncan.

the new building stands as a modern homage to the city's history.

Tòa nhà mới là một sự bày tỏ lòng kính trọng hiện đại với lịch sử của thành phố.

the artist created a sculpture as an homage to nature's beauty.

Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc để tỏ lòng kính trọng với vẻ đẹp của thiên nhiên.

the speech was a heartfelt homage to the veterans who served their country.

Bài phát biểu là một sự bày tỏ lòng kính trọng chân thành đối với những người cựu chiến binh đã phục vụ đất nước họ.

the writer penned a lengthy essay as an homage to shakespeare's influence.

Nhà văn đã viết một bài luận dài để tỏ lòng kính trọng với ảnh hưởng của Shakespeare.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay