paternalism

[Mỹ]/pə'tɜːn(ə)lɪz(ə)m/
[Anh]/pə'tɝnəlɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hệ thống được đặc trưng bởi quyền lực của người cha
adj. liên quan đến quyền lực của người cha
Word Forms
số nhiềupaternalisms

Câu ví dụ

attitudes in society reinforce a degree of paternalism among doctors.

Thái độ trong xã hội củng cố một mức độ bảo mẫu trong số các bác sĩ.

Many people believe that paternalism is necessary in certain situations.

Nhiều người tin rằng bảo mẫu là cần thiết trong một số tình huống nhất định.

Some argue that paternalism can be oppressive and limit individual freedom.

Một số người cho rằng bảo mẫu có thể là áp bức và hạn chế quyền tự do cá nhân.

Paternalism in healthcare can sometimes lead to conflicts between doctors and patients.

Bảo mẫu trong chăm sóc sức khỏe đôi khi có thể dẫn đến xung đột giữa bác sĩ và bệnh nhân.

Critics of paternalism argue that it undermines personal autonomy.

Những người chỉ trích bảo mẫu cho rằng nó làm suy yếu quyền tự chủ cá nhân.

Paternalism can sometimes be seen as a form of control rather than genuine care.

Bảo mẫu đôi khi có thể được xem là một hình thức kiểm soát hơn là sự quan tâm thực sự.

Some cultures place a strong emphasis on paternalism within the family structure.

Một số nền văn hóa đặc biệt nhấn mạnh vào bảo mẫu trong cấu trúc gia đình.

Balancing paternalism with individual rights is a complex ethical dilemma.

Cân bằng giữa bảo mẫu và quyền cá nhân là một tình huống khó xử về mặt đạo đức phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay