gravelled road
đường đá
gravelled driveway
khu vực đậu xe bằng đá
gravelled area
khu vực bằng đá
gravelled path
con đường bằng đá
gravelled surface
mặt bằng đá
he gravelled
anh ấy trang trí bằng đá
she gravelled
cô ấy trang trí bằng đá
gravelling slowly
trang trí bằng đá chậm rãi
gravelled with stones
được lát bằng đá
gravelled surface area
diện tích bề mặt bằng đá
the driveway was gravelled to prevent mud during rainy seasons.
Hành lang xe được lát sỏi để tránh bùn vào mùa mưa.
we walked along the gravelled path beside the river.
Chúng tôi đi dạo dọc theo con đường lát sỏi bên cạnh con sông.
the garden was beautifully gravelled with decorative stones.
Người ta đã lát sỏi trang trí đẹp mắt cho khu vườn.
the tennis courts were recently gravelled and re-lined.
Các sân quần vợt gần đây đã được lát sỏi và vẽ lại đường đánh.
the area around the playground was gravelled for safety.
Khu vực xung quanh sân chơi được lát sỏi nhằm đảm bảo an toàn.
the parking lot was gravelled to improve drainage.
Khu đỗ xe được lát sỏi để cải thiện thoát nước.
a gravelled area provided a safe space for children to play.
Khu vực lát sỏi cung cấp không gian an toàn cho trẻ em vui chơi.
the road was heavily gravelled, making it difficult to cycle.
Con đường được lát sỏi dày, khiến việc đạp xe trở nên khó khăn.
the courtyard was gravelled with a mixture of grey and brown stones.
Khu sân vườn được lát sỏi với sự pha trộn giữa đá màu xám và nâu.
they gravelled the area around the fire pit for better drainage.
Họ lát sỏi khu vực xung quanh lò lửa để thoát nước tốt hơn.
the landscape architect suggested gravelled walkways throughout the park.
Kỹ sư cảnh quan đề xuất các lối đi lát sỏi trải dài khắp công viên.
gravelled road
đường đá
gravelled driveway
khu vực đậu xe bằng đá
gravelled area
khu vực bằng đá
gravelled path
con đường bằng đá
gravelled surface
mặt bằng đá
he gravelled
anh ấy trang trí bằng đá
she gravelled
cô ấy trang trí bằng đá
gravelling slowly
trang trí bằng đá chậm rãi
gravelled with stones
được lát bằng đá
gravelled surface area
diện tích bề mặt bằng đá
the driveway was gravelled to prevent mud during rainy seasons.
Hành lang xe được lát sỏi để tránh bùn vào mùa mưa.
we walked along the gravelled path beside the river.
Chúng tôi đi dạo dọc theo con đường lát sỏi bên cạnh con sông.
the garden was beautifully gravelled with decorative stones.
Người ta đã lát sỏi trang trí đẹp mắt cho khu vườn.
the tennis courts were recently gravelled and re-lined.
Các sân quần vợt gần đây đã được lát sỏi và vẽ lại đường đánh.
the area around the playground was gravelled for safety.
Khu vực xung quanh sân chơi được lát sỏi nhằm đảm bảo an toàn.
the parking lot was gravelled to improve drainage.
Khu đỗ xe được lát sỏi để cải thiện thoát nước.
a gravelled area provided a safe space for children to play.
Khu vực lát sỏi cung cấp không gian an toàn cho trẻ em vui chơi.
the road was heavily gravelled, making it difficult to cycle.
Con đường được lát sỏi dày, khiến việc đạp xe trở nên khó khăn.
the courtyard was gravelled with a mixture of grey and brown stones.
Khu sân vườn được lát sỏi với sự pha trộn giữa đá màu xám và nâu.
they gravelled the area around the fire pit for better drainage.
Họ lát sỏi khu vực xung quanh lò lửa để thoát nước tốt hơn.
the landscape architect suggested gravelled walkways throughout the park.
Kỹ sư cảnh quan đề xuất các lối đi lát sỏi trải dài khắp công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay