gravelled

[Mỹ]/[ˈɡræv.əld]/
[Anh]/[ˈɡræv.əld]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (dạng quá khứ của gravel) Bao phủ bằng sỏi; trải sỏi lên; làm cho thô ráp hoặc không đều về chất liệu hoặc vẻ ngoài.
adj. Bị bao phủ bằng sỏi.

Cụm từ & Cách kết hợp

gravelled road

đường đá

gravelled driveway

khu vực đậu xe bằng đá

gravelled area

khu vực bằng đá

gravelled path

con đường bằng đá

gravelled surface

mặt bằng đá

he gravelled

anh ấy trang trí bằng đá

she gravelled

cô ấy trang trí bằng đá

gravelling slowly

trang trí bằng đá chậm rãi

gravelled with stones

được lát bằng đá

gravelled surface area

diện tích bề mặt bằng đá

Câu ví dụ

the driveway was gravelled to prevent mud during rainy seasons.

Hành lang xe được lát sỏi để tránh bùn vào mùa mưa.

we walked along the gravelled path beside the river.

Chúng tôi đi dạo dọc theo con đường lát sỏi bên cạnh con sông.

the garden was beautifully gravelled with decorative stones.

Người ta đã lát sỏi trang trí đẹp mắt cho khu vườn.

the tennis courts were recently gravelled and re-lined.

Các sân quần vợt gần đây đã được lát sỏi và vẽ lại đường đánh.

the area around the playground was gravelled for safety.

Khu vực xung quanh sân chơi được lát sỏi nhằm đảm bảo an toàn.

the parking lot was gravelled to improve drainage.

Khu đỗ xe được lát sỏi để cải thiện thoát nước.

a gravelled area provided a safe space for children to play.

Khu vực lát sỏi cung cấp không gian an toàn cho trẻ em vui chơi.

the road was heavily gravelled, making it difficult to cycle.

Con đường được lát sỏi dày, khiến việc đạp xe trở nên khó khăn.

the courtyard was gravelled with a mixture of grey and brown stones.

Khu sân vườn được lát sỏi với sự pha trộn giữa đá màu xám và nâu.

they gravelled the area around the fire pit for better drainage.

Họ lát sỏi khu vực xung quanh lò lửa để thoát nước tốt hơn.

the landscape architect suggested gravelled walkways throughout the park.

Kỹ sư cảnh quan đề xuất các lối đi lát sỏi trải dài khắp công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay