garden pavilions
các nhà bia vườn
art pavilions
các nhà bia nghệ thuật
exhibition pavilions
các nhà bia triển lãm
music pavilions
các nhà bia âm nhạc
shade pavilions
các nhà bia bóng mát
recreation pavilions
các nhà bia giải trí
ceremony pavilions
các nhà bia lễ
public pavilions
các nhà bia công cộng
cultural pavilions
các nhà bia văn hóa
viewing pavilions
các nhà bia ngắm cảnh
the park is filled with beautiful pavilions.
Công viên tràn ngập những khu nhà biểu diễn tuyệt đẹp.
we spent the afternoon relaxing in the pavilions.
Chúng tôi đã dành buổi chiều thư giãn trong các khu nhà biểu diễn.
many pavilions were built for the festival.
Nhiều khu nhà biểu diễn được xây dựng cho lễ hội.
the pavilions offer stunning views of the lake.
Các khu nhà biểu diễn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra hồ.
artists often showcase their work in the pavilions.
Các nghệ sĩ thường xuyên trưng bày tác phẩm của họ trong các khu nhà biểu diễn.
the historical pavilions attract many tourists.
Những khu nhà biểu diễn mang tính lịch sử thu hút nhiều khách du lịch.
children love to play around the pavilions.
Trẻ em rất thích chơi đùa xung quanh các khu nhà biểu diễn.
each pavilion has its own unique design.
Mỗi khu nhà biểu diễn có thiết kế độc đáo riêng.
we enjoyed a picnic under the pavilions.
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại dưới những khu nhà biểu diễn.
the pavilions are perfect for outdoor events.
Các khu nhà biểu diễn rất lý tưởng cho các sự kiện ngoài trời.
garden pavilions
các nhà bia vườn
art pavilions
các nhà bia nghệ thuật
exhibition pavilions
các nhà bia triển lãm
music pavilions
các nhà bia âm nhạc
shade pavilions
các nhà bia bóng mát
recreation pavilions
các nhà bia giải trí
ceremony pavilions
các nhà bia lễ
public pavilions
các nhà bia công cộng
cultural pavilions
các nhà bia văn hóa
viewing pavilions
các nhà bia ngắm cảnh
the park is filled with beautiful pavilions.
Công viên tràn ngập những khu nhà biểu diễn tuyệt đẹp.
we spent the afternoon relaxing in the pavilions.
Chúng tôi đã dành buổi chiều thư giãn trong các khu nhà biểu diễn.
many pavilions were built for the festival.
Nhiều khu nhà biểu diễn được xây dựng cho lễ hội.
the pavilions offer stunning views of the lake.
Các khu nhà biểu diễn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra hồ.
artists often showcase their work in the pavilions.
Các nghệ sĩ thường xuyên trưng bày tác phẩm của họ trong các khu nhà biểu diễn.
the historical pavilions attract many tourists.
Những khu nhà biểu diễn mang tính lịch sử thu hút nhiều khách du lịch.
children love to play around the pavilions.
Trẻ em rất thích chơi đùa xung quanh các khu nhà biểu diễn.
each pavilion has its own unique design.
Mỗi khu nhà biểu diễn có thiết kế độc đáo riêng.
we enjoyed a picnic under the pavilions.
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại dưới những khu nhà biểu diễn.
the pavilions are perfect for outdoor events.
Các khu nhà biểu diễn rất lý tưởng cho các sự kiện ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay