pedagogical approach
phương pháp sư phạm
pedagogical strategies
chiến lược sư phạm
I have no brow of such a pedagogical tone.
Tôi không có một cái trán nào mang giọng điệu sư phạm như vậy.
The teacher used various pedagogical strategies to engage the students.
Giáo viên đã sử dụng nhiều chiến lược sư phạm khác nhau để thu hút học sinh.
She is known for her innovative pedagogical approach in the classroom.
Cô ấy nổi tiếng với phương pháp sư phạm sáng tạo của mình trong lớp học.
The workshop focused on effective pedagogical techniques for language learning.
Hội thảo tập trung vào các kỹ thuật sư phạm hiệu quả để học ngôn ngữ.
The professor's pedagogical skills greatly influenced his students.
Kỹ năng sư phạm của giáo sư đã ảnh hưởng lớn đến sinh viên của ông.
The school emphasizes the importance of incorporating pedagogical research into teaching practices.
Trường học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp nghiên cứu sư phạm vào các phương pháp giảng dạy.
The program offers courses in pedagogical theory and practice.
Chương trình cung cấp các khóa học về lý thuyết và thực hành sư phạm.
The conference explored new pedagogical approaches for online education.
Hội nghị khám phá các phương pháp sư phạm mới cho giáo dục trực tuyến.
The book provides a comprehensive overview of pedagogical principles.
Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về các nguyên tắc sư phạm.
The university is known for its strong pedagogical focus.
Đại học nổi tiếng với sự tập trung mạnh mẽ vào sư phạm.
The research project aims to evaluate the effectiveness of different pedagogical methods.
Dự án nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá hiệu quả của các phương pháp sư phạm khác nhau.
pedagogical approach
phương pháp sư phạm
pedagogical strategies
chiến lược sư phạm
I have no brow of such a pedagogical tone.
Tôi không có một cái trán nào mang giọng điệu sư phạm như vậy.
The teacher used various pedagogical strategies to engage the students.
Giáo viên đã sử dụng nhiều chiến lược sư phạm khác nhau để thu hút học sinh.
She is known for her innovative pedagogical approach in the classroom.
Cô ấy nổi tiếng với phương pháp sư phạm sáng tạo của mình trong lớp học.
The workshop focused on effective pedagogical techniques for language learning.
Hội thảo tập trung vào các kỹ thuật sư phạm hiệu quả để học ngôn ngữ.
The professor's pedagogical skills greatly influenced his students.
Kỹ năng sư phạm của giáo sư đã ảnh hưởng lớn đến sinh viên của ông.
The school emphasizes the importance of incorporating pedagogical research into teaching practices.
Trường học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp nghiên cứu sư phạm vào các phương pháp giảng dạy.
The program offers courses in pedagogical theory and practice.
Chương trình cung cấp các khóa học về lý thuyết và thực hành sư phạm.
The conference explored new pedagogical approaches for online education.
Hội nghị khám phá các phương pháp sư phạm mới cho giáo dục trực tuyến.
The book provides a comprehensive overview of pedagogical principles.
Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về các nguyên tắc sư phạm.
The university is known for its strong pedagogical focus.
Đại học nổi tiếng với sự tập trung mạnh mẽ vào sư phạm.
The research project aims to evaluate the effectiveness of different pedagogical methods.
Dự án nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá hiệu quả của các phương pháp sư phạm khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay