unpedagogical

[Mỹ]/[ʌnˈpiːdəɡɒɡɪkəl]/
[Anh]/[ʌnˈpiːdəɡɒɡɪkəl]/

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc đặc trưng cho việc dạy học tốt; không tạo điều kiện cho việc học tập hiệu quả; Thiếu kỹ năng hoặc phương pháp sư phạm.

Cụm từ & Cách kết hợp

unpedagogical approach

phương pháp không sư phạm

highly unpedagogical

rất không sư phạm

found unpedagogical

được đánh giá là không sư phạm

unpedagogical style

phong cách không sư phạm

utterly unpedagogical

hoàn toàn không sư phạm

seemingly unpedagogical

có vẻ không sư phạm

remarkably unpedagogical

đáng chú ý là không sư phạm

an unpedagogical lesson

một bài học không sư phạm

deemed unpedagogical

coi là không sư phạm

was unpedagogical

là không sư phạm

Câu ví dụ

the lecture's approach was undeniably unpedagogical, leaving students confused.

Cách tiếp cận của bài giảng rõ ràng là không mang tính sư phạm, khiến sinh viên bối rối.

his unpedagogical methods failed to engage the students in any meaningful way.

Phương pháp không sư phạm của anh ấy đã không thu hút sinh viên bằng bất kỳ cách nào có ý nghĩa.

we criticized the unpedagogical design of the training module.

Chúng tôi chỉ trích thiết kế không sư phạm của mô-đun đào tạo.

the unpedagogical presentation style alienated the audience.

Phong cách trình bày không sư phạm đã khiến khán giả xa lánh.

it was an unpedagogical experience, lacking clear learning objectives.

Đó là một trải nghiệm không sư phạm, thiếu các mục tiêu học tập rõ ràng.

the unpedagogical curriculum was a source of considerable frustration.

Chương trình giảng dạy không sư phạm là một nguồn thất vọng đáng kể.

the professor's unpedagogical comments were disruptive to the class.

Những nhận xét không sư phạm của giáo sư đã gây xáo trộn cho lớp học.

the unpedagogical use of jargon further complicated the material.

Việc sử dụng thuật ngữ chuyên môn không sư phạm đã làm phức tạp thêm tài liệu.

the unpedagogical approach to problem-solving proved ineffective.

Cách tiếp cận không sư phạm để giải quyết vấn đề đã chứng minh là không hiệu quả.

despite good intentions, the project remained largely unpedagogical.

Bất chấp những ý định tốt đẹp, dự án vẫn chủ yếu mang tính không sư phạm.

the unpedagogical nature of the assessment was a major concern.

Bản chất không sư phạm của đánh giá là một mối quan ngại lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay