| số nhiều | peltings |
pelting rain
mưa đá
pelting hail
hail đá
pelting snow
tuyết đá
pelting stones
đá cuội
pelting wind
gió đá
pelting bullets
đạn mưa
pelting questions
dồn dập những câu hỏi
pelting laughter
tiếng cười dồn dập
pelting applause
tiếng vỗ tay dồn dập
pelting criticism
những lời chỉ trích dồn dập
the children were pelting each other with snowballs.
Những đứa trẻ đang ném những quả bóng tuyết vào nhau.
she was pelting down the street to catch the bus.
Cô ấy chạy nhanh xuống đường để bắt kịp xe buýt.
we could hear the rain pelting against the window.
Chúng tôi có thể nghe thấy mưa rơi mạnh vào cửa sổ.
the protesters were pelting the police with rocks.
Những người biểu tình đang ném đá vào cảnh sát.
he was pelting out answers during the quiz.
Anh ấy đưa ra câu trả lời nhanh chóng trong bài kiểm tra.
the dog was pelting around the yard, chasing its tail.
Con chó chạy quanh sân, đuổi theo đuôi của nó.
she started pelting me with questions about my trip.
Cô ấy bắt đầu hỏi tôi nhiều câu hỏi về chuyến đi của tôi.
they were pelting the ground with seeds for the new garden.
Họ ném hạt giống xuống đất cho khu vườn mới.
the kids were pelting each other with water balloons.
Những đứa trẻ ném bóng nước vào nhau.
the hail was pelting down, making a loud noise.
Mưa đá rơi mạnh xuống, tạo ra một tiếng động lớn.
pelting rain
mưa đá
pelting hail
hail đá
pelting snow
tuyết đá
pelting stones
đá cuội
pelting wind
gió đá
pelting bullets
đạn mưa
pelting questions
dồn dập những câu hỏi
pelting laughter
tiếng cười dồn dập
pelting applause
tiếng vỗ tay dồn dập
pelting criticism
những lời chỉ trích dồn dập
the children were pelting each other with snowballs.
Những đứa trẻ đang ném những quả bóng tuyết vào nhau.
she was pelting down the street to catch the bus.
Cô ấy chạy nhanh xuống đường để bắt kịp xe buýt.
we could hear the rain pelting against the window.
Chúng tôi có thể nghe thấy mưa rơi mạnh vào cửa sổ.
the protesters were pelting the police with rocks.
Những người biểu tình đang ném đá vào cảnh sát.
he was pelting out answers during the quiz.
Anh ấy đưa ra câu trả lời nhanh chóng trong bài kiểm tra.
the dog was pelting around the yard, chasing its tail.
Con chó chạy quanh sân, đuổi theo đuôi của nó.
she started pelting me with questions about my trip.
Cô ấy bắt đầu hỏi tôi nhiều câu hỏi về chuyến đi của tôi.
they were pelting the ground with seeds for the new garden.
Họ ném hạt giống xuống đất cho khu vườn mới.
the kids were pelting each other with water balloons.
Những đứa trẻ ném bóng nước vào nhau.
the hail was pelting down, making a loud noise.
Mưa đá rơi mạnh xuống, tạo ra một tiếng động lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay