peopless

[Mỹ]/piːplɪs/
[Anh]/piːplɪs/

Dịch

n. nhân học; các dân tộc (dạng số nhiều của people)

Cụm từ & Cách kết hợp

peopless land

đất không có người

peopless world

thế giới không có người

peopless streets

những con phố không có người

peopless city

thành phố không có người

peopless void

khoảng trống không có người

peopless zone

khu vực không có người

completely peopless

hoàn toàn không có người

utterly peopless

hoàn toàn không có người

seems peopless

có vẻ không có người

peopless wasteland

bãi hoang không có người

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay