percussionist

[Mỹ]/pɜː'kʌʃənɪst/
[Anh]/pɚ'kʌʃənɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhạc công chơi nhạc cụ gõ trong âm nhạc.
Word Forms
số nhiềupercussionists

Câu ví dụ

The percussionist played the drums with great skill.

Người chơi bộ gõ đã chơi trống với kỹ năng tuyệt vời.

She is a talented percussionist who can play a variety of instruments.

Cô ấy là một người chơi bộ gõ tài năng, có thể chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau.

The percussionist kept the rhythm steady throughout the performance.

Người chơi bộ gõ đã giữ nhịp điệu ổn định trong suốt buổi biểu diễn.

The percussionist added a lot of energy to the band's music.

Người chơi bộ gõ đã thêm rất nhiều năng lượng vào âm nhạc của ban nhạc.

The percussionist practiced diligently to improve her skills.

Người chơi bộ gõ đã luyện tập chăm chỉ để cải thiện kỹ năng của mình.

The percussionist used a variety of mallets to create different sounds.

Người chơi bộ gõ đã sử dụng nhiều loại dùi khác nhau để tạo ra những âm thanh khác nhau.

The percussionist's solo was a highlight of the concert.

Tiểu cảnh của người chơi bộ gõ là điểm nhấn của buổi hòa nhạc.

The percussionist collaborated with other musicians to create a unique sound.

Người chơi bộ gõ đã hợp tác với các nhạc sĩ khác để tạo ra một âm thanh độc đáo.

The percussionist's passion for music is evident in every performance.

Đam mê âm nhạc của người chơi bộ gõ thể hiện rõ qua mỗi màn trình diễn.

The percussionist's precision and timing are crucial in ensemble playing.

Độ chính xác và thời gian của người chơi bộ gõ rất quan trọng trong việc chơi nhạc hợp nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay