perniciousness

[Mỹ]/[pɜːˈnɪʃəsˌnəs]/
[Anh]/[pərˈnɪʃəsˌnəs]/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái độc hại; tính gây hại; mức độ mà một thứ gì đó gây hại hoặc phá hủy.
Word Forms
số nhiềuperniciousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

perniciousness of lies

sự độc hại của những lời nói dối

highlighting perniciousness

làm nổi bật sự độc hại

perniciousness exposed

sự độc hại bị phơi bày

avoiding perniciousness

tránh sự độc hại

perniciousness remains

sự độc hại vẫn còn

perniciousness evident

sự độc hại rõ ràng

demonstrating perniciousness

chứng minh sự độc hại

perniciousness unchecked

sự độc hại không bị kiểm soát

perniciousness thrives

sự độc hại phát triển mạnh

addressing perniciousness

giải quyết sự độc hại

Câu ví dụ

the perniciousness of online misinformation is a growing concern for society.

Tính nguy hiểm của thông tin sai lệch trực tuyến là một mối quan ngại ngày càng tăng đối với xã hội.

we underestimated the perniciousness of the new policy on local businesses.

Chúng tôi đã đánh giá thấp tính nguy hiểm của chính sách mới đối với các doanh nghiệp địa phương.

the perniciousness of unchecked corruption erodes public trust in government.

Tính nguy hiểm của nạn tham nhũng không bị kiểm soát làm xói mòn niềm tin của công chúng vào chính phủ.

he highlighted the perniciousness of prejudice and discrimination in the workplace.

Ông nhấn mạnh tính nguy hiểm của định kiến và phân biệt đối xử tại nơi làm việc.

the perniciousness of gossip and rumors can destroy reputations.

Tính nguy hiểm của những lời đồn đại và tin đồn có thể hủy hoại danh tiếng.

researchers are studying the perniciousness of sedentary lifestyles on public health.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính nguy hiểm của lối sống ít vận động đối với sức khỏe cộng đồng.

the perniciousness of poverty creates cycles of disadvantage for future generations.

Tính nguy hiểm của nghèo đói tạo ra những vòng xoáy bất lợi cho các thế hệ tương lai.

despite efforts, the perniciousness of addiction remained a significant challenge.

Bất chấp những nỗ lực, tính nguy hiểm của sự nghiện vẫn là một thách thức đáng kể.

the report detailed the perniciousness of climate change on coastal communities.

Báo cáo chi tiết về tính nguy hiểm của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển.

the perniciousness of constant criticism can damage a person's self-esteem.

Tính nguy hiểm của những lời chỉ trích liên tục có thể làm tổn hại đến lòng tự trọng của một người.

she warned of the perniciousness of relying solely on technology for solutions.

Cô cảnh báo về tính nguy hiểm của việc chỉ dựa vào công nghệ để giải quyết vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay