perspicacious observer
người quan sát thấu đáo
perspicacious mind
tâm trí thấu đáo
perspicacious analysis
phân tích thấu đáo
perspicacious insights
những hiểu biết sâu sắc
perspicacious leader
nhà lãnh đạo thấu đáo
perspicacious reader
người đọc thấu đáo
perspicacious comments
những bình luận thấu đáo
perspicacious thinker
nhà tư tưởng thấu đáo
perspicacious judgment
phán đoán thấu đáo
perspicacious perspective
quan điểm thấu đáo
her perspicacious insights helped the team solve the complex problem.
Những hiểu biết sâu sắc và tinh thông của cô ấy đã giúp đội giải quyết vấn đề phức tạp.
the detective was known for his perspicacious nature, always noticing the smallest details.
Thám tử nổi tiếng với bản chất thông minh và tinh tế của mình, luôn chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất.
his perspicacious analysis of the market trends impressed the investors.
Phân tích thấu đáo về xu hướng thị trường của anh ấy đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
with a perspicacious mind, she quickly grasped the underlying issues.
Với một trí óc tinh thông, cô ấy nhanh chóng nắm bắt được những vấn đề cốt lõi.
the article provided a perspicacious overview of the political landscape.
Bài viết cung cấp một cái nhìn tổng quan thấu đáo về bối cảnh chính trị.
his perspicacious comments during the meeting guided the discussion in a productive direction.
Những nhận xét sắc sảo của anh ấy trong cuộc họp đã định hướng cuộc thảo luận theo hướng hiệu quả.
she has a perspicacious ability to understand people's motivations.
Cô ấy có khả năng thấu hiểu động cơ của con người một cách tinh thông.
the author's perspicacious observations made the book a compelling read.
Những quan sát tinh tế của tác giả đã khiến cuốn sách trở nên hấp dẫn.
his perspicacious approach to problem-solving set him apart from his peers.
Cách tiếp cận giải quyết vấn đề thông minh của anh ấy đã khiến anh ấy khác biệt so với đồng nghiệp.
the professor's perspicacious lectures challenged students to think critically.
Những bài giảng sắc sảo của giáo sư đã thách thức sinh viên suy nghĩ một cách phản biện.
perspicacious observer
người quan sát thấu đáo
perspicacious mind
tâm trí thấu đáo
perspicacious analysis
phân tích thấu đáo
perspicacious insights
những hiểu biết sâu sắc
perspicacious leader
nhà lãnh đạo thấu đáo
perspicacious reader
người đọc thấu đáo
perspicacious comments
những bình luận thấu đáo
perspicacious thinker
nhà tư tưởng thấu đáo
perspicacious judgment
phán đoán thấu đáo
perspicacious perspective
quan điểm thấu đáo
her perspicacious insights helped the team solve the complex problem.
Những hiểu biết sâu sắc và tinh thông của cô ấy đã giúp đội giải quyết vấn đề phức tạp.
the detective was known for his perspicacious nature, always noticing the smallest details.
Thám tử nổi tiếng với bản chất thông minh và tinh tế của mình, luôn chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất.
his perspicacious analysis of the market trends impressed the investors.
Phân tích thấu đáo về xu hướng thị trường của anh ấy đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
with a perspicacious mind, she quickly grasped the underlying issues.
Với một trí óc tinh thông, cô ấy nhanh chóng nắm bắt được những vấn đề cốt lõi.
the article provided a perspicacious overview of the political landscape.
Bài viết cung cấp một cái nhìn tổng quan thấu đáo về bối cảnh chính trị.
his perspicacious comments during the meeting guided the discussion in a productive direction.
Những nhận xét sắc sảo của anh ấy trong cuộc họp đã định hướng cuộc thảo luận theo hướng hiệu quả.
she has a perspicacious ability to understand people's motivations.
Cô ấy có khả năng thấu hiểu động cơ của con người một cách tinh thông.
the author's perspicacious observations made the book a compelling read.
Những quan sát tinh tế của tác giả đã khiến cuốn sách trở nên hấp dẫn.
his perspicacious approach to problem-solving set him apart from his peers.
Cách tiếp cận giải quyết vấn đề thông minh của anh ấy đã khiến anh ấy khác biệt so với đồng nghiệp.
the professor's perspicacious lectures challenged students to think critically.
Những bài giảng sắc sảo của giáo sư đã thách thức sinh viên suy nghĩ một cách phản biện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay