perspicacious

[Mỹ]/ˌpɜː.spɪˈkeɪ.ʃəs/
[Anh]/ˌpɜr.spɪˈkeɪ.ʃəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có sự hiểu biết và nhận thức sẵn sàng về mọi thứ

Cụm từ & Cách kết hợp

perspicacious observer

người quan sát thấu đáo

perspicacious mind

tâm trí thấu đáo

perspicacious analysis

phân tích thấu đáo

perspicacious insights

những hiểu biết sâu sắc

perspicacious leader

nhà lãnh đạo thấu đáo

perspicacious reader

người đọc thấu đáo

perspicacious comments

những bình luận thấu đáo

perspicacious thinker

nhà tư tưởng thấu đáo

perspicacious judgment

phán đoán thấu đáo

perspicacious perspective

quan điểm thấu đáo

Câu ví dụ

her perspicacious insights helped the team solve the complex problem.

Những hiểu biết sâu sắc và tinh thông của cô ấy đã giúp đội giải quyết vấn đề phức tạp.

the detective was known for his perspicacious nature, always noticing the smallest details.

Thám tử nổi tiếng với bản chất thông minh và tinh tế của mình, luôn chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất.

his perspicacious analysis of the market trends impressed the investors.

Phân tích thấu đáo về xu hướng thị trường của anh ấy đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.

with a perspicacious mind, she quickly grasped the underlying issues.

Với một trí óc tinh thông, cô ấy nhanh chóng nắm bắt được những vấn đề cốt lõi.

the article provided a perspicacious overview of the political landscape.

Bài viết cung cấp một cái nhìn tổng quan thấu đáo về bối cảnh chính trị.

his perspicacious comments during the meeting guided the discussion in a productive direction.

Những nhận xét sắc sảo của anh ấy trong cuộc họp đã định hướng cuộc thảo luận theo hướng hiệu quả.

she has a perspicacious ability to understand people's motivations.

Cô ấy có khả năng thấu hiểu động cơ của con người một cách tinh thông.

the author's perspicacious observations made the book a compelling read.

Những quan sát tinh tế của tác giả đã khiến cuốn sách trở nên hấp dẫn.

his perspicacious approach to problem-solving set him apart from his peers.

Cách tiếp cận giải quyết vấn đề thông minh của anh ấy đã khiến anh ấy khác biệt so với đồng nghiệp.

the professor's perspicacious lectures challenged students to think critically.

Những bài giảng sắc sảo của giáo sư đã thách thức sinh viên suy nghĩ một cách phản biện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay