| số nhiều | phonings |
phoning home
Vietnamese_translation
phoning it in
Vietnamese_translation
phoning around
Vietnamese_translation
phoned already
Vietnamese_translation
phoning now
Vietnamese_translation
phoned back
Vietnamese_translation
phoning list
Vietnamese_translation
phoning for
Vietnamese_translation
phoned earlier
Vietnamese_translation
phoning services
Vietnamese_translation
i'm phoning to confirm our meeting tomorrow.
Tôi gọi điện để xác nhận cuộc hẹn của chúng ta ngày mai.
she's constantly phoning her mother every sunday.
Cô ấy liên tục gọi điện cho mẹ mỗi chủ nhật.
he's phoning in sick today due to a headache.
Anh ấy gọi điện báo ốm hôm nay vì bị đau đầu.
are you phoning for assistance with your order?
Bạn có gọi điện để được hỗ trợ về đơn hàng của bạn không?
we're phoning potential clients to schedule demos.
Chúng tôi gọi điện cho các khách hàng tiềm năng để lên lịch trình diễn.
stop phoning me constantly; it's driving me crazy!
Đừng gọi điện cho tôi liên tục nữa; nó khiến tôi phát điên!
he's phoning the airline to check his flight status.
Anh ấy gọi điện cho hãng hàng không để kiểm tra tình trạng chuyến bay của mình.
she's phoning the restaurant to make a reservation.
Cô ấy gọi điện cho nhà hàng để đặt chỗ.
they're phoning around to get price quotes.
Họ gọi điện xung quanh để lấy báo giá.
i'm phoning the bank to inquire about my account.
Tôi gọi điện cho ngân hàng để hỏi về tài khoản của tôi.
he's phoning in a complaint about the service.
Anh ấy gọi điện để khiếu nại về dịch vụ.
phoning home
Vietnamese_translation
phoning it in
Vietnamese_translation
phoning around
Vietnamese_translation
phoned already
Vietnamese_translation
phoning now
Vietnamese_translation
phoned back
Vietnamese_translation
phoning list
Vietnamese_translation
phoning for
Vietnamese_translation
phoned earlier
Vietnamese_translation
phoning services
Vietnamese_translation
i'm phoning to confirm our meeting tomorrow.
Tôi gọi điện để xác nhận cuộc hẹn của chúng ta ngày mai.
she's constantly phoning her mother every sunday.
Cô ấy liên tục gọi điện cho mẹ mỗi chủ nhật.
he's phoning in sick today due to a headache.
Anh ấy gọi điện báo ốm hôm nay vì bị đau đầu.
are you phoning for assistance with your order?
Bạn có gọi điện để được hỗ trợ về đơn hàng của bạn không?
we're phoning potential clients to schedule demos.
Chúng tôi gọi điện cho các khách hàng tiềm năng để lên lịch trình diễn.
stop phoning me constantly; it's driving me crazy!
Đừng gọi điện cho tôi liên tục nữa; nó khiến tôi phát điên!
he's phoning the airline to check his flight status.
Anh ấy gọi điện cho hãng hàng không để kiểm tra tình trạng chuyến bay của mình.
she's phoning the restaurant to make a reservation.
Cô ấy gọi điện cho nhà hàng để đặt chỗ.
they're phoning around to get price quotes.
Họ gọi điện xung quanh để lấy báo giá.
i'm phoning the bank to inquire about my account.
Tôi gọi điện cho ngân hàng để hỏi về tài khoản của tôi.
he's phoning in a complaint about the service.
Anh ấy gọi điện để khiếu nại về dịch vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay