phrased

[Mỹ]/[ˈfreɪzd]/
[Anh]/[ˈfreɪzd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.以特定方式表达某事物,尤其是使用精心挑选的词语;以特定形式或结构呈现。
adj.用语言表达或表述的。

Cụm từ & Cách kết hợp

phrased it well

diễn đạt tốt

carefully phrased

diễn đạt cẩn thận

phrased questions

đặt câu hỏi

phrased response

phản hồi được diễn đạt

phrased differently

diễn đạt khác đi

phrased clearly

diễn đạt rõ ràng

phrased concerns

diễn đạt mối quan tâm

phrased agreement

diễn đạt sự đồng ý

phrased opinion

diễn đạt quan điểm

Câu ví dụ

the candidate phrased his response carefully to avoid controversy.

Ứng viên đã diễn đạt câu trả lời của mình một cách cẩn thận để tránh gây tranh cãi.

she phrased the question in a way that encouraged participation.

Bà ấy đã diễn đạt câu hỏi theo cách khuyến khích sự tham gia.

the lawyer phrased the contract to protect his client's interests.

Luật sư đã soạn thảo hợp đồng để bảo vệ lợi ích của khách hàng.

it's important to phrase your email professionally.

Việc diễn đạt email của bạn một cách chuyên nghiệp là rất quan trọng.

he phrased his concerns politely, even though he was frustrated.

Ông ấy đã diễn đạt những lo ngại của mình một cách lịch sự, mặc dù ông ấy rất bực bội.

the report phrased the findings in a clear and concise manner.

Báo cáo đã trình bày các phát hiện một cách rõ ràng và ngắn gọn.

they phrased their offer as a generous gesture of goodwill.

Họ đã diễn đạt lời đề nghị của mình như một cử chỉ hào phóng thể hiện thiện chí.

the politician phrased his speech to appeal to a wider audience.

Chính trị gia đã diễn đạt bài phát biểu của mình để thu hút nhiều đối tượng hơn.

i need to phrase my request more effectively.

Tôi cần diễn đạt yêu cầu của mình hiệu quả hơn.

the instructions were phrased ambiguously, causing confusion.

Các hướng dẫn được diễn đạt một cách mơ hồ, gây ra sự nhầm lẫn.

the company phrased its mission statement to inspire employees.

Công ty đã diễn đạt tuyên bố sứ mệnh của mình để truyền cảm hứng cho nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay