athletic physiques
vóc dáng thể thao
muscular physiques
vóc dáng cơ bắp
lean physiques
vóc dáng săn chắc
toned physiques
vóc dáng săn gọn
fit physiques
vóc dáng khỏe mạnh
defined physiques
vóc dáng có đường nét
strong physiques
vóc dáng khỏe mạnh
sculpted physiques
vóc dáng được tạc nên
healthy physiques
vóc dáng khỏe mạnh
many athletes have impressive physiques.
Nhiều vận động viên có ngoại hình ấn tượng.
she works hard to maintain her physique.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để duy trì vóc dáng của mình.
good nutrition is essential for building strong physiques.
Dinh dưỡng tốt rất quan trọng để xây dựng vóc dáng khỏe mạnh.
bodybuilders often focus on their physiques.
Những người tập thể hình thường tập trung vào vóc dáng của họ.
he admires people with athletic physiques.
Anh ấy ngưỡng mộ những người có vóc dáng thể thao.
different sports require different physiques.
Các môn thể thao khác nhau đòi hỏi những vóc dáng khác nhau.
yoga can help improve your overall physique.
Yoga có thể giúp cải thiện vóc dáng tổng thể của bạn.
she has a slim physique that she works hard to maintain.
Cô ấy có một vóc dáng mảnh mai mà cô ấy làm việc chăm chỉ để duy trì.
genetics can play a role in determining physiques.
Di truyền có thể đóng một vai trò trong việc xác định vóc dáng.
many people aspire to achieve their ideal physiques.
Nhiều người khao khát đạt được vóc dáng lý tưởng của họ.
athletic physiques
vóc dáng thể thao
muscular physiques
vóc dáng cơ bắp
lean physiques
vóc dáng săn chắc
toned physiques
vóc dáng săn gọn
fit physiques
vóc dáng khỏe mạnh
defined physiques
vóc dáng có đường nét
strong physiques
vóc dáng khỏe mạnh
sculpted physiques
vóc dáng được tạc nên
healthy physiques
vóc dáng khỏe mạnh
many athletes have impressive physiques.
Nhiều vận động viên có ngoại hình ấn tượng.
she works hard to maintain her physique.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để duy trì vóc dáng của mình.
good nutrition is essential for building strong physiques.
Dinh dưỡng tốt rất quan trọng để xây dựng vóc dáng khỏe mạnh.
bodybuilders often focus on their physiques.
Những người tập thể hình thường tập trung vào vóc dáng của họ.
he admires people with athletic physiques.
Anh ấy ngưỡng mộ những người có vóc dáng thể thao.
different sports require different physiques.
Các môn thể thao khác nhau đòi hỏi những vóc dáng khác nhau.
yoga can help improve your overall physique.
Yoga có thể giúp cải thiện vóc dáng tổng thể của bạn.
she has a slim physique that she works hard to maintain.
Cô ấy có một vóc dáng mảnh mai mà cô ấy làm việc chăm chỉ để duy trì.
genetics can play a role in determining physiques.
Di truyền có thể đóng một vai trò trong việc xác định vóc dáng.
many people aspire to achieve their ideal physiques.
Nhiều người khao khát đạt được vóc dáng lý tưởng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay