shrunkenness

[Mỹ]/[ˈʃrʌŋkənɪs]/
[Anh]/[ˈʃrʌŋkənɪs]/

Dịch

n. Tình trạng hoặc mức độ bị thu nhỏ; mức độ mà một vật đã thu nhỏ; cảm giác bị suy giảm hoặc không quan trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

shrunkenness evident

thiếu hụt rõ rệt

feeling shrunkenness

cảm giác thiếu hụt

shrunkenness increased

thiếu hụt tăng lên

assessing shrunkenness

đánh giá thiếu hụt

shrunkenness levels

mức độ thiếu hụt

demonstrating shrunkenness

thể hiện thiếu hụt

shrunkenness observed

thiếu hụt được quan sát

shrunkenness caused

thiếu hụt gây ra

shrunkenness significant

thiếu hụt đáng kể

shrunkenness remains

thiếu hụt vẫn còn

Câu ví dụ

the old photograph revealed a poignant shrunkenness in his eyes.

Chiếc ảnh cũ đã phơi bày một sự thu nhỏ đầy xúc động trong ánh mắt anh.

despite his success, a certain shrunkenness lingered in his ambition.

Dù đã thành công, một sự thu nhỏ nào đó vẫn còn trong tham vọng của anh.

the shrunkenness of the village was a stark contrast to the bustling city.

Sự thu nhỏ của ngôi làng là một sự đối lập rõ rệt với thành phố nhộn nhịp.

she felt a shrunkenness in her spirit after the devastating loss.

Cô cảm thấy một sự thu nhỏ trong tâm hồn sau thất bại đau thương.

the shrunkenness of the company's market share was a major concern.

Sự thu nhỏ của thị phần công ty là mối quan tâm lớn.

he noticed a subtle shrunkenness in her laughter over the years.

Anh nhận ra một sự thu nhỏ tinh tế trong tiếng cười của cô qua những năm tháng.

the shrunkenness of the forest due to deforestation was heartbreaking.

Sự thu nhỏ của rừng do chặt phá là một điều đau lòng.

a sense of shrunkenness permeated the atmosphere after the announcement.

Một cảm giác thu nhỏ lan tỏa trong không khí sau thông báo.

the shrunkenness of their dreams after years of failure was evident.

Sự thu nhỏ của ước mơ sau nhiều năm thất bại là rõ ràng.

the artist captured the shrunkenness of the aging actor in his portrait.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự thu nhỏ của diễn viên già trong chân dung của anh.

the shrunkenness of the once-thriving industry was a sad sight.

Sự thu nhỏ của ngành công nghiệp từng phát đạt là một khung cảnh buồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay