summer picnics
picnics mùa hè
family picnics
picnics gia đình
outdoor picnics
picnics ngoài trời
picnics planned
picnics được lên kế hoạch
picnics ideas
ý tưởng cho picnics
picnics basket
giỏ picnics
picnics menu
thực đơn picnics
picnics spots
địa điểm picnics
picnics season
mùa picnics
picnics fun
vui chơi picnics
we love to have picnics in the park.
Chúng tôi thích đi dã ngoại trong công viên.
picnics are a great way to enjoy nature.
Dã ngoại là một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên.
don't forget to pack sandwiches for the picnics.
Đừng quên chuẩn bị bánh mì sandwich cho các buổi dã ngoại.
we often organize family picnics during the summer.
Chúng tôi thường xuyên tổ chức các buổi dã ngoại gia đình vào mùa hè.
she brought a blanket for the picnics.
Cô ấy mang theo một chiếc chăn cho các buổi dã ngoại.
picnics can be fun for both kids and adults.
Dã ngoại có thể thú vị cho cả trẻ em và người lớn.
they planned a surprise picnic for her birthday.
Họ đã lên kế hoạch tổ chức một buổi dã ngoại bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.
picnics allow us to relax and unwind.
Dã ngoại cho phép chúng tôi thư giãn và thả lỏng.
we enjoy playing games during our picnics.
Chúng tôi thích chơi trò chơi trong các buổi dã ngoại của chúng tôi.
pack some drinks for the picnics.
Chuẩn bị một số đồ uống cho các buổi dã ngoại.
summer picnics
picnics mùa hè
family picnics
picnics gia đình
outdoor picnics
picnics ngoài trời
picnics planned
picnics được lên kế hoạch
picnics ideas
ý tưởng cho picnics
picnics basket
giỏ picnics
picnics menu
thực đơn picnics
picnics spots
địa điểm picnics
picnics season
mùa picnics
picnics fun
vui chơi picnics
we love to have picnics in the park.
Chúng tôi thích đi dã ngoại trong công viên.
picnics are a great way to enjoy nature.
Dã ngoại là một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên.
don't forget to pack sandwiches for the picnics.
Đừng quên chuẩn bị bánh mì sandwich cho các buổi dã ngoại.
we often organize family picnics during the summer.
Chúng tôi thường xuyên tổ chức các buổi dã ngoại gia đình vào mùa hè.
she brought a blanket for the picnics.
Cô ấy mang theo một chiếc chăn cho các buổi dã ngoại.
picnics can be fun for both kids and adults.
Dã ngoại có thể thú vị cho cả trẻ em và người lớn.
they planned a surprise picnic for her birthday.
Họ đã lên kế hoạch tổ chức một buổi dã ngoại bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.
picnics allow us to relax and unwind.
Dã ngoại cho phép chúng tôi thư giãn và thả lỏng.
we enjoy playing games during our picnics.
Chúng tôi thích chơi trò chơi trong các buổi dã ngoại của chúng tôi.
pack some drinks for the picnics.
Chuẩn bị một số đồ uống cho các buổi dã ngoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay