high picturability
Tính hình ảnh cao
low picturability
Tính hình ảnh thấp
the picturability of
Tính hình ảnh của
assess picturability
Đánh giá tính hình ảnh
improve picturability
Cải thiện tính hình ảnh
enhance picturability
Nâng cao tính hình ảnh
measuring picturability
Đo lường tính hình ảnh
increase picturability
Tăng tính hình ảnh
study picturability
Nghiên cứu tính hình ảnh
analyzing picturability
Phân tích tính hình ảnh
the picturability of the concept makes it easier for students to understand.
Tính hình ảnh hóa của khái niệm giúp học sinh dễ hiểu hơn.
high picturability is a key factor in effective teaching materials.
Tính hình ảnh hóa cao là yếu tố then chốt trong các tài liệu giảng dạy hiệu quả.
the picturability of data visualizations helps communicate complex information.
Tính hình ảnh hóa của việc trực quan hóa dữ liệu giúp truyền đạt thông tin phức tạp.
authors strive for picturability in their descriptive writing.
Các tác giả nỗ lực đạt được tính hình ảnh hóa trong viết mô tả của họ.
the picturability of memories varies from person to person.
Tính hình ảnh hóa của ký ức thay đổi tùy theo từng người.
marketing experts emphasize the picturability of brand images.
Các chuyên gia marketing nhấn mạnh tính hình ảnh hóa của hình ảnh thương hiệu.
the picturability of scientific concepts can enhance public engagement.
Tính hình ảnh hóa của các khái niệm khoa học có thể nâng cao sự tham gia của công chúng.
teachers should consider the picturability of their explanations.
Giáo viên nên cân nhắc tính hình ảnh hóa trong cách giải thích của họ.
the picturability of ancient myths helps preserve cultural heritage.
Tính hình ảnh hóa của các huyền thoại cổ đại giúp bảo tồn di sản văn hóa.
visual artists explore the picturability of abstract ideas.
Những nghệ sĩ thị giác khám phá tính hình ảnh hóa của các ý tưởng trừu tượng.
the picturability of historical events brings the past to life.
Tính hình ảnh hóa của các sự kiện lịch sử giúp hồi sinh quá khứ.
architects focus on the picturability of their building designs.
Kiến trúc sư tập trung vào tính hình ảnh hóa trong thiết kế kiến trúc của họ.
the picturability of emotional states in literature creates empathy.
Tính hình ảnh hóa của các trạng thái cảm xúc trong văn học tạo ra sự đồng cảm.
documentary filmmakers prioritize the picturability of real stories.
Các đạo diễn phim tài liệu ưu tiên tính hình ảnh hóa của các câu chuyện thực tế.
the picturability of mathematical formulas can aid learning.
Tính hình ảnh hóa của các công thức toán học có thể hỗ trợ việc học.
high picturability
Tính hình ảnh cao
low picturability
Tính hình ảnh thấp
the picturability of
Tính hình ảnh của
assess picturability
Đánh giá tính hình ảnh
improve picturability
Cải thiện tính hình ảnh
enhance picturability
Nâng cao tính hình ảnh
measuring picturability
Đo lường tính hình ảnh
increase picturability
Tăng tính hình ảnh
study picturability
Nghiên cứu tính hình ảnh
analyzing picturability
Phân tích tính hình ảnh
the picturability of the concept makes it easier for students to understand.
Tính hình ảnh hóa của khái niệm giúp học sinh dễ hiểu hơn.
high picturability is a key factor in effective teaching materials.
Tính hình ảnh hóa cao là yếu tố then chốt trong các tài liệu giảng dạy hiệu quả.
the picturability of data visualizations helps communicate complex information.
Tính hình ảnh hóa của việc trực quan hóa dữ liệu giúp truyền đạt thông tin phức tạp.
authors strive for picturability in their descriptive writing.
Các tác giả nỗ lực đạt được tính hình ảnh hóa trong viết mô tả của họ.
the picturability of memories varies from person to person.
Tính hình ảnh hóa của ký ức thay đổi tùy theo từng người.
marketing experts emphasize the picturability of brand images.
Các chuyên gia marketing nhấn mạnh tính hình ảnh hóa của hình ảnh thương hiệu.
the picturability of scientific concepts can enhance public engagement.
Tính hình ảnh hóa của các khái niệm khoa học có thể nâng cao sự tham gia của công chúng.
teachers should consider the picturability of their explanations.
Giáo viên nên cân nhắc tính hình ảnh hóa trong cách giải thích của họ.
the picturability of ancient myths helps preserve cultural heritage.
Tính hình ảnh hóa của các huyền thoại cổ đại giúp bảo tồn di sản văn hóa.
visual artists explore the picturability of abstract ideas.
Những nghệ sĩ thị giác khám phá tính hình ảnh hóa của các ý tưởng trừu tượng.
the picturability of historical events brings the past to life.
Tính hình ảnh hóa của các sự kiện lịch sử giúp hồi sinh quá khứ.
architects focus on the picturability of their building designs.
Kiến trúc sư tập trung vào tính hình ảnh hóa trong thiết kế kiến trúc của họ.
the picturability of emotional states in literature creates empathy.
Tính hình ảnh hóa của các trạng thái cảm xúc trong văn học tạo ra sự đồng cảm.
documentary filmmakers prioritize the picturability of real stories.
Các đạo diễn phim tài liệu ưu tiên tính hình ảnh hóa của các câu chuyện thực tế.
the picturability of mathematical formulas can aid learning.
Tính hình ảnh hóa của các công thức toán học có thể hỗ trợ việc học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay