large piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn lớn
modern piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn hiện đại
commercial piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn thương mại
sustainable piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn bền vững
organic piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn hữu cơ
local piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn địa phương
industrial piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn công nghiệp
efficient piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn hiệu quả
family piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn gia đình
traditional piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn truyền thống
piggeries are essential for pork production.
các trang trại chăn nuôi lợn là rất quan trọng cho sản xuất thịt lợn.
many farmers invest in modern piggeries.
nhiều nông dân đầu tư vào các trang trại chăn nuôi lợn hiện đại.
piggeries require proper waste management systems.
các trang trại chăn nuôi lợn đòi hỏi các hệ thống quản lý chất thải phù hợp.
biosecurity measures are crucial in piggeries.
các biện pháp an toàn sinh học là rất quan trọng trong các trang trại chăn nuôi lợn.
piggeries can produce significant environmental impacts.
các trang trại chăn nuôi lợn có thể gây ra những tác động đáng kể đến môi trường.
effective ventilation is important in piggeries.
thông gió hiệu quả là quan trọng trong các trang trại chăn nuôi lợn.
many piggeries are adopting sustainable practices.
nhiều trang trại chăn nuôi lợn đang áp dụng các phương pháp bền vững.
feeding strategies in piggeries can vary widely.
các chiến lược cho ăn trong các trang trại chăn nuôi lợn có thể khác nhau rất nhiều.
piggeries must comply with health regulations.
các trang trại chăn nuôi lợn phải tuân thủ các quy định về sức khỏe.
research is ongoing to improve conditions in piggeries.
nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện điều kiện trong các trang trại chăn nuôi lợn.
large piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn lớn
modern piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn hiện đại
commercial piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn thương mại
sustainable piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn bền vững
organic piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn hữu cơ
local piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn địa phương
industrial piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn công nghiệp
efficient piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn hiệu quả
family piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn gia đình
traditional piggeries
chuồng trại chăn nuôi lợn truyền thống
piggeries are essential for pork production.
các trang trại chăn nuôi lợn là rất quan trọng cho sản xuất thịt lợn.
many farmers invest in modern piggeries.
nhiều nông dân đầu tư vào các trang trại chăn nuôi lợn hiện đại.
piggeries require proper waste management systems.
các trang trại chăn nuôi lợn đòi hỏi các hệ thống quản lý chất thải phù hợp.
biosecurity measures are crucial in piggeries.
các biện pháp an toàn sinh học là rất quan trọng trong các trang trại chăn nuôi lợn.
piggeries can produce significant environmental impacts.
các trang trại chăn nuôi lợn có thể gây ra những tác động đáng kể đến môi trường.
effective ventilation is important in piggeries.
thông gió hiệu quả là quan trọng trong các trang trại chăn nuôi lợn.
many piggeries are adopting sustainable practices.
nhiều trang trại chăn nuôi lợn đang áp dụng các phương pháp bền vững.
feeding strategies in piggeries can vary widely.
các chiến lược cho ăn trong các trang trại chăn nuôi lợn có thể khác nhau rất nhiều.
piggeries must comply with health regulations.
các trang trại chăn nuôi lợn phải tuân thủ các quy định về sức khỏe.
research is ongoing to improve conditions in piggeries.
nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện điều kiện trong các trang trại chăn nuôi lợn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay