| số nhiều | pigstickings |
pigsticking contest
cuộc thi săn lợn
pigsticking season
mùa săn lợn
pigsticking technique
kỹ thuật săn lợn
pigsticking event
sự kiện săn lợn
pigsticking game
trò chơi săn lợn
pigsticking party
tiệc săn lợn
pigsticking match
trận đấu săn lợn
pigsticking tradition
truyền thống săn lợn
pigsticking enthusiast
người đam mê săn lợn
pigsticking challenge
thử thách săn lợn
pigsticking is a traditional hunting method.
pigsticking là một phương pháp săn bắn truyền thống.
many people consider pigsticking a challenging sport.
nhiều người coi pigsticking là một môn thể thao đầy thử thách.
pigsticking requires skill and precision.
pigsticking đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
he learned pigsticking from his father.
anh ấy đã học pigsticking từ cha của mình.
they organized a pigsticking event in the countryside.
họ đã tổ chức một sự kiện pigsticking ở nông thôn.
pigsticking can be dangerous without proper training.
pigsticking có thể nguy hiểm nếu không có huấn luyện thích hợp.
she enjoys watching pigsticking competitions.
cô ấy thích xem các cuộc thi pigsticking.
pigsticking has a rich history in some cultures.
pigsticking có lịch sử lâu đời trong một số nền văn hóa.
many hunters travel far for a pigsticking experience.
nhiều thợ săn đi xa để có trải nghiệm pigsticking.
pigsticking requires teamwork and strategy.
pigsticking đòi hỏi sự hợp tác và chiến lược.
pigsticking contest
cuộc thi săn lợn
pigsticking season
mùa săn lợn
pigsticking technique
kỹ thuật săn lợn
pigsticking event
sự kiện săn lợn
pigsticking game
trò chơi săn lợn
pigsticking party
tiệc săn lợn
pigsticking match
trận đấu săn lợn
pigsticking tradition
truyền thống săn lợn
pigsticking enthusiast
người đam mê săn lợn
pigsticking challenge
thử thách săn lợn
pigsticking is a traditional hunting method.
pigsticking là một phương pháp săn bắn truyền thống.
many people consider pigsticking a challenging sport.
nhiều người coi pigsticking là một môn thể thao đầy thử thách.
pigsticking requires skill and precision.
pigsticking đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
he learned pigsticking from his father.
anh ấy đã học pigsticking từ cha của mình.
they organized a pigsticking event in the countryside.
họ đã tổ chức một sự kiện pigsticking ở nông thôn.
pigsticking can be dangerous without proper training.
pigsticking có thể nguy hiểm nếu không có huấn luyện thích hợp.
she enjoys watching pigsticking competitions.
cô ấy thích xem các cuộc thi pigsticking.
pigsticking has a rich history in some cultures.
pigsticking có lịch sử lâu đời trong một số nền văn hóa.
many hunters travel far for a pigsticking experience.
nhiều thợ săn đi xa để có trải nghiệm pigsticking.
pigsticking requires teamwork and strategy.
pigsticking đòi hỏi sự hợp tác và chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay