pilferer

[Mỹ]/ˈpɪlfərə/
[Anh]/ˈpɪlfərər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ăn cắp, đặc biệt là trong số lượng nhỏ; kẻ trộm, kẻ móc túi, kẻ cướp.
Word Forms
số nhiềupilferers

Cụm từ & Cách kết hợp

thieving pilferer

kẻ trộm vặt

known pilferer

kẻ trộm quen thuộc

repeat pilferer

kẻ trộm tái phạm

petty pilferer

kẻ trộm vặt

professional pilferer

kẻ trộm chuyên nghiệp

common pilferer

kẻ trộm thường thấy

suspected pilferer

nghi là kẻ trộm

clever pilferer

kẻ trộm khéo léo

skilled pilferer

kẻ trộm có tay nghề

caught pilferer

kẻ trộm bị bắt

Câu ví dụ

the pilferer was caught red-handed in the store.

kẻ trộm đã bị bắt quả tang trong cửa hàng.

everyone was shocked to discover the pilferer among them.

ai nấy đều sốc khi phát hiện ra kẻ trộm giữa họ.

the pilferer's actions led to stricter security measures.

hành động của kẻ trộm đã dẫn đến các biện pháp an ninh nghiêm ngặt hơn.

the store installed cameras to catch any pilferer.

cửa hàng đã lắp đặt camera để bắt giữ bất kỳ kẻ trộm nào.

after the incident, the pilferer was banned from the premises.

sau sự cố, kẻ trộm bị cấm khỏi khu vực.

police warned that the pilferer may strike again.

cảnh sát cảnh báo rằng kẻ trộm có thể tái phạm.

the pilferer stole items worth thousands of dollars.

kẻ trộm đã đánh cắp những món đồ trị giá hàng ngàn đô la.

witnesses described the pilferer as a young man.

những người chứng kiến mô tả kẻ trộm là một người đàn ông trẻ.

the pilferer tried to escape but was apprehended.

kẻ trộm đã cố gắng trốn thoát nhưng đã bị bắt giữ.

store owners are always on the lookout for a pilferer.

chủ cửa hàng luôn cảnh giác với những kẻ trộm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay