places

[Mỹ]/pleɪsɪz/
[Anh]/pleɪsɪz/

Dịch

n. địa điểm; vị trí; số nhiều của từ place
v. đặt; ngôi thứ ba số ít của từ place

Cụm từ & Cách kết hợp

places to go

những nơi để đi

safe places

những nơi an toàn

new places

những nơi mới

best places

những nơi tốt nhất

places like

những nơi như

places near

những nơi gần

places visited

những nơi đã đến thăm

places around

những nơi xung quanh

places matter

những nơi quan trọng

places open

những nơi mở cửa

Câu ví dụ

we visited many interesting places during our trip to italy.

Chúng tôi đã đến thăm rất nhiều địa điểm thú vị trong chuyến đi của chúng tôi đến Ý.

the library is a great place to study and do research.

Thư viện là một nơi tuyệt vời để học tập và nghiên cứu.

do you know a good place to eat around here?

Bạn có biết một nơi ăn uống ngon ở đây không?

let's meet at our usual place after work.

Chúng ta hãy gặp nhau ở địa điểm quen thuộc của chúng ta sau giờ làm việc.

this is a beautiful place to watch the sunset.

Đây là một nơi tuyệt đẹp để ngắm hoàng hôn.

the museum is one of the most popular places in the city.

Bảo tàng là một trong những địa điểm nổi tiếng nhất trong thành phố.

i love exploring new places and trying local food.

Tôi thích khám phá những địa điểm mới và thử các món ăn địa phương.

the park is a wonderful place for children to play.

Công viên là một nơi tuyệt vời để trẻ em chơi đùa.

we found a quiet place to relax and enjoy the scenery.

Chúng tôi tìm thấy một nơi yên tĩnh để thư giãn và tận hưởng phong cảnh.

the concert hall is a magnificent place to experience live music.

Nhà hát hòa nhạc là một nơi tuyệt vời để trải nghiệm âm nhạc trực tiếp.

there are many hidden places to discover in this old town.

Có rất nhiều địa điểm ẩn giấu để khám phá trong thị trấn cổ này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay