plant-related

[Mỹ]/[ˈɡlɑːnt rɪˈleɪtɪd]/
[Anh]/[ˈɡlɑːnt rɪˈleɪtɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc quan tâm đến thực vật; có liên quan hoặc liên quan đến thực vật
n. thứ gì đó liên quan đến thực vật

Cụm từ & Cách kết hợp

plant-related issues

Vấn đề liên quan đến cây trồng

plant-related research

Nghiên cứu liên quan đến cây trồng

plant-related activities

Các hoạt động liên quan đến cây trồng

plant-related products

Sản phẩm liên quan đến cây trồng

plant-related business

Kinh doanh liên quan đến cây trồng

plant-related soil

Đất liên quan đến cây trồng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay