plant-related issues
Vấn đề liên quan đến cây trồng
plant-related research
Nghiên cứu liên quan đến cây trồng
plant-related activities
Các hoạt động liên quan đến cây trồng
plant-related products
Sản phẩm liên quan đến cây trồng
plant-related business
Kinh doanh liên quan đến cây trồng
plant-related soil
Đất liên quan đến cây trồng
plant-related issues
Vấn đề liên quan đến cây trồng
plant-related research
Nghiên cứu liên quan đến cây trồng
plant-related activities
Các hoạt động liên quan đến cây trồng
plant-related products
Sản phẩm liên quan đến cây trồng
plant-related business
Kinh doanh liên quan đến cây trồng
plant-related soil
Đất liên quan đến cây trồng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay