the two children love to playfight in the backyard after school.
Hai đứa trẻ thích đấu đá nhau ở sân sau sau giờ học.
my dogs often playfight with each other to burn off energy.
Chú chó của tôi thường đấu đá nhau để tiêu hao năng lượng.
i told them to stop playfighting and do their homework instead.
Tôi đã bảo họ ngừng đấu đá và làm bài tập thay vào đó.
the kittens were playfighting when i walked into the room.
Chú mèo con đang đấu đá khi tôi bước vào phòng.
they would playfight whenever they got together on weekends.
Họ sẽ đấu đá mỗi khi tụ tập vào cuối tuần.
please stop playfighting with your brother right now.
Hãy ngừng đấu đá với anh trai của bạn ngay bây giờ.
the puppies' playfight looked quite adorable to everyone watching.
Trận đấu đá của những chú chó con trông rất dễ thương với tất cả mọi người đang xem.
my cousin and i used to playfight all the time when we were kids.
Chú tôi và tôi thường đấu đá nhau liên tục khi còn nhỏ.
the two young lions were having a playful playfight in the shade.
Hai chú sư tử non đang đấu đá vui nhộn dưới bóng râm.
i had to intervene when their playfight became too rough.
Tôi phải can thiệp khi trận đấu đá của họ trở nên quá thô lỗ.
the children continued to playfight despite their mother's warnings.
Trẻ em tiếp tục đấu đá bất chấp lời cảnh báo của mẹ.
even grown cats sometimes engage in friendly playfight sessions.
Ngay cả những chú mèo trưởng thành đôi khi cũng tham gia các buổi đấu đá thân mật.
the rehearsal included actors practicing their playfight scene multiple times.
Buổi tập luyện bao gồm các diễn viên luyện tập cảnh đấu đá nhiều lần.
we watched the bear cubs playfight near the riverbank.
Chúng tôi đã xem những chú gấu con đấu đá gần bờ sông.
their playfight was only meant to be fun, not aggressive.
Trận đấu đá của họ chỉ nhằm mục đích vui chơi, không có tính tấn công.
the two children love to playfight in the backyard after school.
Hai đứa trẻ thích đấu đá nhau ở sân sau sau giờ học.
my dogs often playfight with each other to burn off energy.
Chú chó của tôi thường đấu đá nhau để tiêu hao năng lượng.
i told them to stop playfighting and do their homework instead.
Tôi đã bảo họ ngừng đấu đá và làm bài tập thay vào đó.
the kittens were playfighting when i walked into the room.
Chú mèo con đang đấu đá khi tôi bước vào phòng.
they would playfight whenever they got together on weekends.
Họ sẽ đấu đá mỗi khi tụ tập vào cuối tuần.
please stop playfighting with your brother right now.
Hãy ngừng đấu đá với anh trai của bạn ngay bây giờ.
the puppies' playfight looked quite adorable to everyone watching.
Trận đấu đá của những chú chó con trông rất dễ thương với tất cả mọi người đang xem.
my cousin and i used to playfight all the time when we were kids.
Chú tôi và tôi thường đấu đá nhau liên tục khi còn nhỏ.
the two young lions were having a playful playfight in the shade.
Hai chú sư tử non đang đấu đá vui nhộn dưới bóng râm.
i had to intervene when their playfight became too rough.
Tôi phải can thiệp khi trận đấu đá của họ trở nên quá thô lỗ.
the children continued to playfight despite their mother's warnings.
Trẻ em tiếp tục đấu đá bất chấp lời cảnh báo của mẹ.
even grown cats sometimes engage in friendly playfight sessions.
Ngay cả những chú mèo trưởng thành đôi khi cũng tham gia các buổi đấu đá thân mật.
the rehearsal included actors practicing their playfight scene multiple times.
Buổi tập luyện bao gồm các diễn viên luyện tập cảnh đấu đá nhiều lần.
we watched the bear cubs playfight near the riverbank.
Chúng tôi đã xem những chú gấu con đấu đá gần bờ sông.
their playfight was only meant to be fun, not aggressive.
Trận đấu đá của họ chỉ nhằm mục đích vui chơi, không có tính tấn công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay