pleasers

[Mỹ]/[ˈpliːzəz]/
[Anh]/[ˈpliːzərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người dễ hài lòng; những người dễ thỏa mãn.; Một sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế để thu hút một lượng lớn khán giả.
n. (số nhiều) Một người tìm cách làm hài lòng người khác, thường là quá mức.
v. (số nhiều) Để làm hài lòng hoặc làm vui thích.

Cụm từ & Cách kết hợp

crowd pleasers

Vietnamese_translation

food pleasers

Vietnamese_translation

music pleasers

Vietnamese_translation

pleaser car

Vietnamese_translation

being pleasers

Vietnamese_translation

pleasers' choice

Vietnamese_translation

big pleasers

Vietnamese_translation

customer pleasers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the restaurant offers a range of palate pleasers to suit every taste.

Nhà hàng cung cấp nhiều món ăn ngon để phù hợp với khẩu vị của mọi người.

we're always looking for new crowd pleasers for our events.

Chúng tôi luôn tìm kiếm những món ăn mới để làm hài lòng khán giả tại các sự kiện của mình.

the band played a series of crowd-pleasing hits throughout the night.

Ban nhạc đã chơi một loạt các bản hit làm hài lòng khán giả trong suốt đêm.

the new marketing campaign aims to be a customer pleaser.

Chiến dịch marketing mới hướng đến việc làm hài lòng khách hàng.

he's known for being a people pleaser, always trying to help others.

Anh ấy nổi tiếng là người dễ tính, luôn cố gắng giúp đỡ người khác.

the film was a box office pleaser, earning millions in its opening weekend.

Bộ phim là một thành công phòng vé, thu về hàng triệu đô la trong tuần mở màn.

the chef created several menu pleasers using seasonal ingredients.

Đầu bếp đã tạo ra nhiều món ăn ngon sử dụng nguyên liệu theo mùa.

the company hopes the new product will be a major market pleaser.

Công ty hy vọng sản phẩm mới sẽ là một sản phẩm được ưa chuộng trên thị trường.

the comedian delivered a string of laugh-pleasers to the audience.

Người hài hước đã mang đến một loạt các tràng cười cho khán giả.

the interior designer incorporated several visual pleasers into the room.

Nhà thiết kế nội thất đã kết hợp nhiều yếu tố thị giác hấp dẫn vào căn phòng.

the team worked hard to develop a game-pleaser for the fans.

Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để phát triển một trò chơi hấp dẫn cho người hâm mộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay