| số nhiều | pleasingnesses |
pleasingness of view
sự dễ chịu của cảnh quan
experiencing pleasingness
trải nghiệm sự dễ chịu
source of pleasingness
nguồn gốc của sự dễ chịu
finding pleasingness
tìm thấy sự dễ chịu
sense of pleasingness
cảm giác dễ chịu
pleasingness factor
yếu tố dễ chịu
height of pleasingness
đỉnh cao của sự dễ chịu
pursuit of pleasingness
tìm kiếm sự dễ chịu
air of pleasingness
không khí dễ chịu
quality of pleasingness
chất lượng của sự dễ chịu
the pleasingness of the sunset filled her with a sense of calm.
Sự dễ chịu của hoàng hôn tràn ngập cô với cảm giác bình tĩnh.
he appreciated the pleasingness of a quiet afternoon with a good book.
Anh đánh giá cao sự dễ chịu của một buổi chiều yên tĩnh với một cuốn sách hay.
the pleasingness of the music was undeniable, drawing the crowd closer.
Sự dễ chịu của âm nhạc là không thể phủ nhận, thu hút đám đông đến gần hơn.
she found great pleasingness in tending to her garden.
Cô tìm thấy rất nhiều sự dễ chịu trong việc chăm sóc khu vườn của mình.
the pleasingness of the view from the mountaintop was breathtaking.
Sự dễ chịu của khung cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục.
the pleasingness of the company made the evening truly memorable.
Sự dễ chịu của công ty đã khiến buổi tối thực sự đáng nhớ.
the pleasingness of the child's laughter warmed his heart.
Nụ cười của đứa trẻ mang lại sự ấm áp cho trái tim anh.
the pleasingness of the floral arrangement added elegance to the room.
Sự dễ chịu của cách sắp xếp hoa đã thêm sự thanh lịch vào căn phòng.
experiencing the pleasingness of nature is good for the soul.
Trải nghiệm sự dễ chịu của thiên nhiên tốt cho tâm hồn.
the pleasingness of a warm fire on a cold night is unmatched.
Sự dễ chịu của một ngọn lửa ấm áp vào một đêm lạnh giá là vô song.
the pleasingness of a well-cooked meal is a simple joy.
Sự dễ chịu của một bữa ăn ngon là một niềm vui đơn giản.
pleasingness of view
sự dễ chịu của cảnh quan
experiencing pleasingness
trải nghiệm sự dễ chịu
source of pleasingness
nguồn gốc của sự dễ chịu
finding pleasingness
tìm thấy sự dễ chịu
sense of pleasingness
cảm giác dễ chịu
pleasingness factor
yếu tố dễ chịu
height of pleasingness
đỉnh cao của sự dễ chịu
pursuit of pleasingness
tìm kiếm sự dễ chịu
air of pleasingness
không khí dễ chịu
quality of pleasingness
chất lượng của sự dễ chịu
the pleasingness of the sunset filled her with a sense of calm.
Sự dễ chịu của hoàng hôn tràn ngập cô với cảm giác bình tĩnh.
he appreciated the pleasingness of a quiet afternoon with a good book.
Anh đánh giá cao sự dễ chịu của một buổi chiều yên tĩnh với một cuốn sách hay.
the pleasingness of the music was undeniable, drawing the crowd closer.
Sự dễ chịu của âm nhạc là không thể phủ nhận, thu hút đám đông đến gần hơn.
she found great pleasingness in tending to her garden.
Cô tìm thấy rất nhiều sự dễ chịu trong việc chăm sóc khu vườn của mình.
the pleasingness of the view from the mountaintop was breathtaking.
Sự dễ chịu của khung cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục.
the pleasingness of the company made the evening truly memorable.
Sự dễ chịu của công ty đã khiến buổi tối thực sự đáng nhớ.
the pleasingness of the child's laughter warmed his heart.
Nụ cười của đứa trẻ mang lại sự ấm áp cho trái tim anh.
the pleasingness of the floral arrangement added elegance to the room.
Sự dễ chịu của cách sắp xếp hoa đã thêm sự thanh lịch vào căn phòng.
experiencing the pleasingness of nature is good for the soul.
Trải nghiệm sự dễ chịu của thiên nhiên tốt cho tâm hồn.
the pleasingness of a warm fire on a cold night is unmatched.
Sự dễ chịu của một ngọn lửa ấm áp vào một đêm lạnh giá là vô song.
the pleasingness of a well-cooked meal is a simple joy.
Sự dễ chịu của một bữa ăn ngon là một niềm vui đơn giản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay