divine raptures
sự hân hoan thiêng liêng
raptures of joy
sự hân hoan vui sướng
raptures of love
sự hân hoan của tình yêu
raptures of ecstasy
sự hân hoan của cực khoái
spiritual raptures
sự hân hoan tâm linh
raptures of delight
sự hân hoan thích thú
raptures of bliss
sự hân hoan của hạnh phúc
raptures of inspiration
sự hân hoan của nguồn cảm hứng
raptures of nature
sự hân hoan của thiên nhiên
raptures of music
sự hân hoan của âm nhạc
her face lit up with raptures of joy.
khiếu diện của cô ấy bừng sáng với những giây phút tràn ngập niềm vui.
he spoke of the raptures of love.
anh ấy nói về những giây phút tràn ngập tình yêu.
the audience was lost in raptures during the performance.
khán giả đắm chìm trong những giây phút tràn ngập cảm xúc trong suốt buổi biểu diễn.
she described the raptures of traveling the world.
cô ấy mô tả những giây phút tràn ngập niềm vui khi đi du lịch vòng quanh thế giới.
the raptures of nature can be truly inspiring.
những giây phút tràn ngập cảm xúc của thiên nhiên có thể thực sự truyền cảm hứng.
he found raptures in the beauty of the sunset.
anh ấy tìm thấy những giây phút tràn ngập niềm vui trong vẻ đẹp của hoàng hôn.
they shared raptures of laughter around the campfire.
họ chia sẻ những giây phút tràn ngập tiếng cười bên đống lửa trại.
in her raptures, she forgot all her worries.
trong những giây phút tràn ngập cảm xúc của cô ấy, cô ấy quên đi mọi lo lắng.
the raptures of the concert left everyone in awe.
những giây phút tràn ngập cảm xúc của buổi hòa nhạc khiến mọi người đều kinh ngạc.
he expressed his raptures over the new book.
anh ấy bày tỏ sự phấn khích của mình về cuốn sách mới.
divine raptures
sự hân hoan thiêng liêng
raptures of joy
sự hân hoan vui sướng
raptures of love
sự hân hoan của tình yêu
raptures of ecstasy
sự hân hoan của cực khoái
spiritual raptures
sự hân hoan tâm linh
raptures of delight
sự hân hoan thích thú
raptures of bliss
sự hân hoan của hạnh phúc
raptures of inspiration
sự hân hoan của nguồn cảm hứng
raptures of nature
sự hân hoan của thiên nhiên
raptures of music
sự hân hoan của âm nhạc
her face lit up with raptures of joy.
khiếu diện của cô ấy bừng sáng với những giây phút tràn ngập niềm vui.
he spoke of the raptures of love.
anh ấy nói về những giây phút tràn ngập tình yêu.
the audience was lost in raptures during the performance.
khán giả đắm chìm trong những giây phút tràn ngập cảm xúc trong suốt buổi biểu diễn.
she described the raptures of traveling the world.
cô ấy mô tả những giây phút tràn ngập niềm vui khi đi du lịch vòng quanh thế giới.
the raptures of nature can be truly inspiring.
những giây phút tràn ngập cảm xúc của thiên nhiên có thể thực sự truyền cảm hứng.
he found raptures in the beauty of the sunset.
anh ấy tìm thấy những giây phút tràn ngập niềm vui trong vẻ đẹp của hoàng hôn.
they shared raptures of laughter around the campfire.
họ chia sẻ những giây phút tràn ngập tiếng cười bên đống lửa trại.
in her raptures, she forgot all her worries.
trong những giây phút tràn ngập cảm xúc của cô ấy, cô ấy quên đi mọi lo lắng.
the raptures of the concert left everyone in awe.
những giây phút tràn ngập cảm xúc của buổi hòa nhạc khiến mọi người đều kinh ngạc.
he expressed his raptures over the new book.
anh ấy bày tỏ sự phấn khích của mình về cuốn sách mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay