plots

[Mỹ]/[plɒts]/
[Anh]/[plɒts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một khu vực nhỏ đất được sử dụng để trồng cây lương thực.; Một đường thẳng hoặc đường cong biểu diễn một đồ thị.; Một kế hoạch bí mật để làm điều gì đó, thường là điều gì đó bất hợp pháp hoặc gây hại.
v. Chia đất thành các lô.; Tạo ra một đồ thị.; Lên kế hoạch hoặc bày mưu, thường là bí mật hoặc bất chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

plots twist

Vietnamese_translation

plots thicken

Vietnamese_translation

plots revealed

Vietnamese_translation

plotting something

Vietnamese_translation

complex plots

Vietnamese_translation

main plot

Vietnamese_translation

plots unfold

Vietnamese_translation

plots against

Vietnamese_translation

sub plots

Vietnamese_translation

plots develop

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the movie's plot was predictable and lacked originality.

Cốt truyện của bộ phim dễ đoán và thiếu tính nguyên bản.

they are carefully plotting their next business move.

Họ đang cẩn thận lên kế hoạch cho động thái kinh doanh tiếp theo của mình.

the detective tried to unravel the complex plot of the crime.

Thám tử đã cố gắng làm sáng tỏ cốt truyện phức tạp của vụ án.

the author developed a surprising plot twist at the end.

Tác giả đã phát triển một bước ngoặt bất ngờ trong cốt truyện ở phần kết.

we need to plot a course to reach the destination safely.

Chúng ta cần vạch ra một lộ trình để đến đích một cách an toàn.

the garden plot needs weeding and fertilizing.

Khu vườn cần được làm sạch cỏ dại và bón phân.

the company is plotting a hostile takeover of the rival firm.

Công ty đang lên kế hoạch thâu tóm đối thủ một cách thù địch.

let's plot the points on the graph to visualize the data.

Hãy vẽ các điểm trên đồ thị để hình dung dữ liệu.

the characters' actions were driven by the overarching plot.

Hành động của các nhân vật bị thúc đẩy bởi cốt truyện tổng thể.

they are plotting revenge after being betrayed.

Họ đang lên kế hoạch trả thù sau khi bị phản bội.

the land plot is perfect for building a new house.

Khu đất rất lý tưởng để xây một ngôi nhà mới.

the team is plotting strategies for the upcoming competition.

Đội đang lên kế hoạch chiến lược cho cuộc thi sắp tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay