| số nhiều | plutocrats |
It’s possible that plutocrats are expressing solidarity with the struggling middle class as part of an effort to insulate themselves from confiscatory tax policies.
Có khả năng là những nhà tư bản giàu có đang thể hiện sự đoàn kết với tầng lớp trung lưu đang phải vật lộn như một phần của nỗ lực để bảo vệ bản thân khỏi các chính sách thuế trừng phạt.
The plutocrat owned several luxury yachts.
Người tư bản sở hữu nhiều du thuyền sang trọng.
The plutocrat made a generous donation to the charity.
Người tư bản đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ từ thiện.
The plutocrat attended a high-profile gala event.
Người tư bản đã tham dự một sự kiện gala nổi bật.
The plutocrat invested heavily in real estate.
Người tư bản đã đầu tư mạnh vào bất động sản.
The plutocrat's wealth was built on questionable business practices.
Sự giàu có của người tư bản được xây dựng dựa trên những phương pháp kinh doanh đáng ngờ.
The plutocrat was known for his extravagant lifestyle.
Người tư bản nổi tiếng với lối sống xa xỉ.
The plutocrat's influence extended to political circles.
Ảnh hưởng của người tư bản mở rộng đến giới chính trị.
The plutocrat's opulent mansion was the talk of the town.
Ngôi biệt thự xa hoa của người tư bản là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.
The plutocrat's empire spanned multiple industries.
Đế chế của người tư bản trải dài trên nhiều ngành công nghiệp.
The plutocrat was criticized for exploiting labor for profit.
Người tư bản bị chỉ trích vì đã bóc lột sức lao động để kiếm lợi nhuận.
It’s possible that plutocrats are expressing solidarity with the struggling middle class as part of an effort to insulate themselves from confiscatory tax policies.
Có khả năng là những nhà tư bản giàu có đang thể hiện sự đoàn kết với tầng lớp trung lưu đang phải vật lộn như một phần của nỗ lực để bảo vệ bản thân khỏi các chính sách thuế trừng phạt.
The plutocrat owned several luxury yachts.
Người tư bản sở hữu nhiều du thuyền sang trọng.
The plutocrat made a generous donation to the charity.
Người tư bản đã quyên góp một số tiền lớn cho tổ từ thiện.
The plutocrat attended a high-profile gala event.
Người tư bản đã tham dự một sự kiện gala nổi bật.
The plutocrat invested heavily in real estate.
Người tư bản đã đầu tư mạnh vào bất động sản.
The plutocrat's wealth was built on questionable business practices.
Sự giàu có của người tư bản được xây dựng dựa trên những phương pháp kinh doanh đáng ngờ.
The plutocrat was known for his extravagant lifestyle.
Người tư bản nổi tiếng với lối sống xa xỉ.
The plutocrat's influence extended to political circles.
Ảnh hưởng của người tư bản mở rộng đến giới chính trị.
The plutocrat's opulent mansion was the talk of the town.
Ngôi biệt thự xa hoa của người tư bản là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.
The plutocrat's empire spanned multiple industries.
Đế chế của người tư bản trải dài trên nhiều ngành công nghiệp.
The plutocrat was criticized for exploiting labor for profit.
Người tư bản bị chỉ trích vì đã bóc lột sức lao động để kiếm lợi nhuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay