| số nhiều | oligarchs |
russian oligarch
thầu nước ngoài người Nga
business oligarch
thầu quốc doanh
wealthy oligarch
thầu giàu có
political oligarch
thầu chính trị
oligarch power
sức mạnh của thầu
oligarch influence
ảnh hưởng của thầu
oligarch network
mạng lưới thầu
oligarch regime
chế độ thầu
oligarch class
tầng lớp thầu
oligarch wealth
sự giàu có của thầu
the oligarch controlled several major industries.
kẻ toàn trị kiểm soát nhiều ngành công nghiệp lớn.
many oligarchs have significant political influence.
nhiều kẻ toàn trị có ảnh hưởng chính trị đáng kể.
the oligarchs amassed wealth during the economic boom.
những kẻ toàn trị đã tích lũy được sự giàu có trong thời kỳ bùng nổ kinh tế.
oligarchs often face criticism for their business practices.
những kẻ toàn trị thường phải đối mặt với những lời chỉ trích về phương pháp kinh doanh của họ.
some oligarchs are known for their philanthropic efforts.
một số kẻ toàn trị nổi tiếng với những nỗ lực từ thiện của họ.
the rise of the oligarchs changed the political landscape.
sự trỗi dậy của những kẻ toàn trị đã thay đổi bối cảnh chính trị.
oligarchs often operate in a gray area of the law.
những kẻ toàn trị thường hoạt động trong một vùng xám của pháp luật.
in some countries, oligarchs wield more power than politicians.
ở một số quốc gia, những kẻ toàn trị nắm giữ nhiều quyền lực hơn các chính trị gia.
the oligarch's influence reached far beyond his business empire.
sự ảnh hưởng của kẻ toàn trị đã vượt xa đế chế kinh doanh của hắn.
oligarchs are often depicted in popular media as villains.
những kẻ toàn trị thường được miêu tả trong các phương tiện truyền thông đại chúng như những kẻ phản diện.
russian oligarch
thầu nước ngoài người Nga
business oligarch
thầu quốc doanh
wealthy oligarch
thầu giàu có
political oligarch
thầu chính trị
oligarch power
sức mạnh của thầu
oligarch influence
ảnh hưởng của thầu
oligarch network
mạng lưới thầu
oligarch regime
chế độ thầu
oligarch class
tầng lớp thầu
oligarch wealth
sự giàu có của thầu
the oligarch controlled several major industries.
kẻ toàn trị kiểm soát nhiều ngành công nghiệp lớn.
many oligarchs have significant political influence.
nhiều kẻ toàn trị có ảnh hưởng chính trị đáng kể.
the oligarchs amassed wealth during the economic boom.
những kẻ toàn trị đã tích lũy được sự giàu có trong thời kỳ bùng nổ kinh tế.
oligarchs often face criticism for their business practices.
những kẻ toàn trị thường phải đối mặt với những lời chỉ trích về phương pháp kinh doanh của họ.
some oligarchs are known for their philanthropic efforts.
một số kẻ toàn trị nổi tiếng với những nỗ lực từ thiện của họ.
the rise of the oligarchs changed the political landscape.
sự trỗi dậy của những kẻ toàn trị đã thay đổi bối cảnh chính trị.
oligarchs often operate in a gray area of the law.
những kẻ toàn trị thường hoạt động trong một vùng xám của pháp luật.
in some countries, oligarchs wield more power than politicians.
ở một số quốc gia, những kẻ toàn trị nắm giữ nhiều quyền lực hơn các chính trị gia.
the oligarch's influence reached far beyond his business empire.
sự ảnh hưởng của kẻ toàn trị đã vượt xa đế chế kinh doanh của hắn.
oligarchs are often depicted in popular media as villains.
những kẻ toàn trị thường được miêu tả trong các phương tiện truyền thông đại chúng như những kẻ phản diện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay