to poeticise life
để thơ hóa cuộc sống
poeticise the mundane
thơ hóa những điều tầm thường
how to poeticise
làm thế nào để thơ hóa
poeticise your thoughts
thơ hóa những suy nghĩ của bạn
to poeticise nature
để thơ hóa thiên nhiên
poeticise the moment
thơ hóa khoảnh khắc
learn to poeticise
học cách thơ hóa
poeticise with words
thơ hóa bằng lời nói
poeticise your feelings
thơ hóa những cảm xúc của bạn
to poeticise art
để thơ hóa nghệ thuật
she decided to poeticise her experiences through writing.
Cô ấy quyết định chuyển hóa những trải nghiệm của mình thành thơ.
the artist aimed to poeticise the beauty of nature in her paintings.
Nghệ sĩ hướng tới việc chuyển hóa vẻ đẹp của thiên nhiên thành thơ trong các bức tranh của mình.
he tried to poeticise his feelings in a heartfelt letter.
Anh ấy cố gắng chuyển hóa cảm xúc của mình thành thơ trong một lá thư chân thành.
many poets seek to poeticise everyday moments.
Nhiều nhà thơ tìm cách chuyển hóa những khoảnh khắc thường nhật thành thơ.
to poeticise the mundane can reveal its hidden beauty.
Việc chuyển hóa những điều tầm thường có thể tiết lộ vẻ đẹp ẩn giấu của nó.
she wanted to poeticise her journey through life.
Cô ấy muốn chuyển hóa hành trình cuộc đời mình thành thơ.
he has a unique ability to poeticise urban landscapes.
Anh ấy có một khả năng độc đáo để chuyển hóa cảnh quan đô thị thành thơ.
writers often poeticise their memories to evoke emotions.
Các nhà văn thường chuyển hóa những kỷ niệm của họ thành thơ để gợi lên cảm xúc.
she used metaphors to poeticise her thoughts.
Cô ấy sử dụng ẩn dụ để chuyển hóa những suy nghĩ của mình thành thơ.
to poeticise a moment can transform it into something timeless.
Việc chuyển hóa một khoảnh khắc có thể biến nó thành điều gì đó vượt thời gian.
to poeticise life
để thơ hóa cuộc sống
poeticise the mundane
thơ hóa những điều tầm thường
how to poeticise
làm thế nào để thơ hóa
poeticise your thoughts
thơ hóa những suy nghĩ của bạn
to poeticise nature
để thơ hóa thiên nhiên
poeticise the moment
thơ hóa khoảnh khắc
learn to poeticise
học cách thơ hóa
poeticise with words
thơ hóa bằng lời nói
poeticise your feelings
thơ hóa những cảm xúc của bạn
to poeticise art
để thơ hóa nghệ thuật
she decided to poeticise her experiences through writing.
Cô ấy quyết định chuyển hóa những trải nghiệm của mình thành thơ.
the artist aimed to poeticise the beauty of nature in her paintings.
Nghệ sĩ hướng tới việc chuyển hóa vẻ đẹp của thiên nhiên thành thơ trong các bức tranh của mình.
he tried to poeticise his feelings in a heartfelt letter.
Anh ấy cố gắng chuyển hóa cảm xúc của mình thành thơ trong một lá thư chân thành.
many poets seek to poeticise everyday moments.
Nhiều nhà thơ tìm cách chuyển hóa những khoảnh khắc thường nhật thành thơ.
to poeticise the mundane can reveal its hidden beauty.
Việc chuyển hóa những điều tầm thường có thể tiết lộ vẻ đẹp ẩn giấu của nó.
she wanted to poeticise her journey through life.
Cô ấy muốn chuyển hóa hành trình cuộc đời mình thành thơ.
he has a unique ability to poeticise urban landscapes.
Anh ấy có một khả năng độc đáo để chuyển hóa cảnh quan đô thị thành thơ.
writers often poeticise their memories to evoke emotions.
Các nhà văn thường chuyển hóa những kỷ niệm của họ thành thơ để gợi lên cảm xúc.
she used metaphors to poeticise her thoughts.
Cô ấy sử dụng ẩn dụ để chuyển hóa những suy nghĩ của mình thành thơ.
to poeticise a moment can transform it into something timeless.
Việc chuyển hóa một khoảnh khắc có thể biến nó thành điều gì đó vượt thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay