food poisonings
ngộ độc thực phẩm
chemical poisonings
ngộ độc hóa chất
acute poisonings
ngộ độc cấp tính
alcohol poisonings
ngộ độc rượu
drug poisonings
ngộ độc thuốc
carbon monoxide poisonings
ngộ độc carbon monoxide
lead poisonings
ngộ độc chì
mercury poisonings
ngộ độc thủy ngân
pesticide poisonings
ngộ độc thuốc trừ sâu
heavy metal poisonings
ngộ độc kim loại nặng
there has been a rise in food poisonings this year.
Đã có sự gia tăng các trường hợp ngộ độc thực phẩm trong năm nay.
many poisonings are caused by improper handling of chemicals.
Nhiều trường hợp ngộ độc là do xử lý hóa chất không đúng cách.
children are particularly vulnerable to poisonings.
Trẻ em đặc biệt dễ bị ngộ độc.
preventing poisonings requires proper education and awareness.
Ngăn ngừa ngộ độc đòi hỏi giáo dục và nâng cao nhận thức.
the hospital treated several cases of poisonings last night.
Bệnh viện đã điều trị nhiều trường hợp ngộ độc vào đêm qua.
he survived a series of deadly poisonings.
Anh ấy đã sống sót sau một loạt các trường hợp ngộ độc chết người.
poisonings can often be avoided with careful preparation.
Ngộ độc thường có thể tránh được với sự chuẩn bị cẩn thận.
public health campaigns aim to reduce cases of poisonings.
Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giảm số lượng các trường hợp ngộ độc.
she reported the poisonings to the local authorities.
Cô ấy đã báo cáo các trường hợp ngộ độc cho chính quyền địa phương.
research is ongoing to understand the causes of poisonings.
Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ các nguyên nhân gây ra ngộ độc.
food poisonings
ngộ độc thực phẩm
chemical poisonings
ngộ độc hóa chất
acute poisonings
ngộ độc cấp tính
alcohol poisonings
ngộ độc rượu
drug poisonings
ngộ độc thuốc
carbon monoxide poisonings
ngộ độc carbon monoxide
lead poisonings
ngộ độc chì
mercury poisonings
ngộ độc thủy ngân
pesticide poisonings
ngộ độc thuốc trừ sâu
heavy metal poisonings
ngộ độc kim loại nặng
there has been a rise in food poisonings this year.
Đã có sự gia tăng các trường hợp ngộ độc thực phẩm trong năm nay.
many poisonings are caused by improper handling of chemicals.
Nhiều trường hợp ngộ độc là do xử lý hóa chất không đúng cách.
children are particularly vulnerable to poisonings.
Trẻ em đặc biệt dễ bị ngộ độc.
preventing poisonings requires proper education and awareness.
Ngăn ngừa ngộ độc đòi hỏi giáo dục và nâng cao nhận thức.
the hospital treated several cases of poisonings last night.
Bệnh viện đã điều trị nhiều trường hợp ngộ độc vào đêm qua.
he survived a series of deadly poisonings.
Anh ấy đã sống sót sau một loạt các trường hợp ngộ độc chết người.
poisonings can often be avoided with careful preparation.
Ngộ độc thường có thể tránh được với sự chuẩn bị cẩn thận.
public health campaigns aim to reduce cases of poisonings.
Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giảm số lượng các trường hợp ngộ độc.
she reported the poisonings to the local authorities.
Cô ấy đã báo cáo các trường hợp ngộ độc cho chính quyền địa phương.
research is ongoing to understand the causes of poisonings.
Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ các nguyên nhân gây ra ngộ độc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay