| thì quá khứ | roughened |
| ngôi thứ ba số ít | roughens |
| quá khứ phân từ | roughened |
| hiện tại phân từ | roughening |
| số nhiều | roughens |
roughen the surface
làm nhám bề mặt
Her hands were roughened by work.
Bàn tay của cô ấy thô ráp vì công việc.
The roughened surface of the road caused the car to skid.
Bề mặt đường xá thô ráp khiến xe bị trượt.
Over time, the constant friction will roughen the edges of the metal.
Theo thời gian, ma sát liên tục sẽ làm cho các cạnh của kim loại trở nên thô ráp.
Using sandpaper can help roughen the wood before painting.
Sử dụng giấy nhám có thể giúp làm cho gỗ thô ráp hơn trước khi sơn.
The roughened texture of the fabric gave it a unique look.
Kết cấu thô ráp của vải đã mang lại cho nó một vẻ ngoài độc đáo.
The roughened skin on his hands showed the hard work he had done.
Làn da thô ráp trên tay anh ấy cho thấy anh ấy đã làm việc chăm chỉ như thế nào.
The roughened edges of the pottery added a rustic charm to the pieces.
Các cạnh thô ráp của đồ gốm sứ đã thêm một nét quyến rũ mộc mạc vào các sản phẩm.
To improve adhesion, you can roughen the surface with sandpaper before applying the glue.
Để cải thiện độ bám dính, bạn có thể làm cho bề mặt thô ráp hơn bằng giấy nhám trước khi thoa keo.
The roughened terrain made it difficult for the hikers to navigate through the forest.
Địa hình gồ ghề khiến những người đi bộ đường dài khó có thể di chuyển qua khu rừng.
The roughened edges of the paper gave it a handmade feel.
Các cạnh thô ráp của giấy đã mang lại cho nó cảm giác thủ công.
The roughened appearance of the old building added to its historical charm.
Vẻ ngoài thô ráp của tòa nhà cũ đã thêm vào nét quyến rũ lịch sử của nó.
roughen the surface
làm nhám bề mặt
Her hands were roughened by work.
Bàn tay của cô ấy thô ráp vì công việc.
The roughened surface of the road caused the car to skid.
Bề mặt đường xá thô ráp khiến xe bị trượt.
Over time, the constant friction will roughen the edges of the metal.
Theo thời gian, ma sát liên tục sẽ làm cho các cạnh của kim loại trở nên thô ráp.
Using sandpaper can help roughen the wood before painting.
Sử dụng giấy nhám có thể giúp làm cho gỗ thô ráp hơn trước khi sơn.
The roughened texture of the fabric gave it a unique look.
Kết cấu thô ráp của vải đã mang lại cho nó một vẻ ngoài độc đáo.
The roughened skin on his hands showed the hard work he had done.
Làn da thô ráp trên tay anh ấy cho thấy anh ấy đã làm việc chăm chỉ như thế nào.
The roughened edges of the pottery added a rustic charm to the pieces.
Các cạnh thô ráp của đồ gốm sứ đã thêm một nét quyến rũ mộc mạc vào các sản phẩm.
To improve adhesion, you can roughen the surface with sandpaper before applying the glue.
Để cải thiện độ bám dính, bạn có thể làm cho bề mặt thô ráp hơn bằng giấy nhám trước khi thoa keo.
The roughened terrain made it difficult for the hikers to navigate through the forest.
Địa hình gồ ghề khiến những người đi bộ đường dài khó có thể di chuyển qua khu rừng.
The roughened edges of the paper gave it a handmade feel.
Các cạnh thô ráp của giấy đã mang lại cho nó cảm giác thủ công.
The roughened appearance of the old building added to its historical charm.
Vẻ ngoài thô ráp của tòa nhà cũ đã thêm vào nét quyến rũ lịch sử của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay