| số nhiều | pompousnesses |
excessive pompousness
sự khoa trương quá mức
pompousness in speech
sự khoa trương trong lời nói
pompousness of style
sự khoa trương về phong cách
pompousness and arrogance
sự khoa trương và kiêu ngạo
pompousness revealed
sự khoa trương bị phơi bày
pompousness in writing
sự khoa trương trong viết lách
pompousness of attitude
sự khoa trương về thái độ
pompousness and pretense
sự khoa trương và giả tạo
pompousness disguised
sự khoa trương bị ngụy trang
pompousness in behavior
sự khoa trương trong hành vi
his pompousness made him unpopular among his peers.
Sự khoa trương của anh ấy khiến anh ấy trở nên không được lòng đồng nghiệp.
she spoke with such pompousness that it annoyed everyone.
Cô ấy nói với sự khoa trương đến mức khiến mọi người khó chịu.
the pompousness of the speech overshadowed its content.
Sự khoa trương của bài phát biểu đã làm lu mờ nội dung của nó.
his pompousness was evident in the way he introduced himself.
Sự khoa trương của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy tự giới thiệu.
people often mistake confidence for pompousness.
Mọi người thường nhầm lẫn sự tự tin với sự khoa trương.
her pompousness was a defense mechanism for her insecurities.
Sự khoa trương của cô ấy là một cơ chế phòng vệ cho sự bất an của cô ấy.
he tried to hide his pompousness with humor.
Anh ấy cố gắng che giấu sự khoa trương của mình bằng sự hài hước.
the pompousness of the event was off-putting to many guests.
Sự khoa trương của sự kiện khiến nhiều khách mời cảm thấy không thích.
despite his pompousness, he had little to show for his achievements.
Bất chấp sự khoa trương của anh ấy, anh ấy không có nhiều thành tích để khoe.
his pompousness was balanced by moments of genuine humility.
Sự khoa trương của anh ấy được cân bằng bởi những khoảnh khắc khiêm tốn thực sự.
excessive pompousness
sự khoa trương quá mức
pompousness in speech
sự khoa trương trong lời nói
pompousness of style
sự khoa trương về phong cách
pompousness and arrogance
sự khoa trương và kiêu ngạo
pompousness revealed
sự khoa trương bị phơi bày
pompousness in writing
sự khoa trương trong viết lách
pompousness of attitude
sự khoa trương về thái độ
pompousness and pretense
sự khoa trương và giả tạo
pompousness disguised
sự khoa trương bị ngụy trang
pompousness in behavior
sự khoa trương trong hành vi
his pompousness made him unpopular among his peers.
Sự khoa trương của anh ấy khiến anh ấy trở nên không được lòng đồng nghiệp.
she spoke with such pompousness that it annoyed everyone.
Cô ấy nói với sự khoa trương đến mức khiến mọi người khó chịu.
the pompousness of the speech overshadowed its content.
Sự khoa trương của bài phát biểu đã làm lu mờ nội dung của nó.
his pompousness was evident in the way he introduced himself.
Sự khoa trương của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy tự giới thiệu.
people often mistake confidence for pompousness.
Mọi người thường nhầm lẫn sự tự tin với sự khoa trương.
her pompousness was a defense mechanism for her insecurities.
Sự khoa trương của cô ấy là một cơ chế phòng vệ cho sự bất an của cô ấy.
he tried to hide his pompousness with humor.
Anh ấy cố gắng che giấu sự khoa trương của mình bằng sự hài hước.
the pompousness of the event was off-putting to many guests.
Sự khoa trương của sự kiện khiến nhiều khách mời cảm thấy không thích.
despite his pompousness, he had little to show for his achievements.
Bất chấp sự khoa trương của anh ấy, anh ấy không có nhiều thành tích để khoe.
his pompousness was balanced by moments of genuine humility.
Sự khoa trương của anh ấy được cân bằng bởi những khoảnh khắc khiêm tốn thực sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay