populists

[Mỹ]/[ˈpɒpjʊlɪst]/
[Anh]/[ˈpɑːpjʊlɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người tin vào chính quyền của dân, đặc biệt khi điều này đạt được thông qua việc huy động quần chúng và dân chủ trực tiếp; một chính trị gia hướng đến người dân bình thường, thường là đối lập với tầng lớp tinh hoa.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chủ nghĩa dân túy.

Cụm từ & Cách kết hợp

populist appeal

chiến thuật dân chủ

populists rise

sự trỗi dậy của các nhà dân chủ

populist leaders

các nhà lãnh đạo dân chủ

populist movement

phong trào dân chủ

populist strategy

chiến lược dân chủ

populist rhetoric

lời nói dân chủ

populists exploiting

các nhà dân chủ lợi dụng

populist backlash

phản ứng của dân chủ

populist policies

chính sách dân chủ

populist support

sự ủng hộ của dân chủ

Câu ví dụ

populists often exploit anxieties about immigration to gain support.

Chủ nghĩa dân túy thường khai thác nỗi lo ngại về nhập cư để giành được sự ủng hộ.

critics accuse populist leaders of undermining democratic institutions.

Các nhà chỉ trích cáo buộc các nhà lãnh đạo chủ nghĩa dân túy đang làm suy yếu các cơ sở dân chủ.

the rise of populists has challenged traditional political parties.

Sự trỗi dậy của các nhà dân túy đã thách thức các đảng chính trị truyền thống.

populists frequently promise simple solutions to complex problems.

Chủ nghĩa dân túy thường hứa hẹn những giải pháp đơn giản cho các vấn đề phức tạp.

populist movements often appeal to a sense of national identity.

Các phong trào dân túy thường kêu gọi một cảm giác về bản sắc dân tộc.

many populists rail against the "elite" and the establishment.

Nhiều nhà dân túy chỉ trích tầng lớp "élite" và hệ thống hiện tại.

populists tend to simplify complex issues for their supporters.

Chủ nghĩa dân túy có xu hướng đơn giản hóa các vấn đề phức tạp cho các người ủng hộ của họ.

the populist agenda often prioritizes national interests above all else.

Chương trình nghị sự dân túy thường ưu tiên lợi ích quốc gia hơn bất cứ điều gì khác.

populists frequently use divisive rhetoric to mobilize their base.

Chủ nghĩa dân túy thường sử dụng ngôn từ chia rẽ để huy động lực lượng của họ.

scholars debate the causes and consequences of populist surges.

Các học giả tranh luận về nguyên nhân và hậu quả của làn sóng dân túy.

populists often cultivate a strongman image to project power.

Chủ nghĩa dân túy thường xây dựng hình ảnh một người lãnh đạo độc đoán để thể hiện quyền lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay