| hiện tại phân từ | portending |
| thì quá khứ | portended |
| quá khứ phân từ | portended |
| ngôi thứ ba số ít | portends |
ominously portend
dự báo điềm gở
portend disaster
dự báo thảm họa
portend success
dự báo thành công
portend the approach of a violent revolutionary storm
dự báo sự xuất hiện của một cơn bão cách mạng dữ dội
black clouds that portend a storm.
những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
the eclipses portend some major events.
các nhật thực báo hiệu một số sự kiện lớn.
leading economic indicators that portend a recession.
các chỉ số kinh tế chủ chốt báo hiệu một cuộc suy thoái.
Threatening skies portend a storm.
Bầu trời đầy đe dọa báo hiệu một cơn bão.
The dark clouds portend a storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
Her sudden departure portends trouble ahead.
Sự ra đi đột ngột của cô báo hiệu những rắc rối phía trước.
The economic downturn may portend a recession.
Sự suy thoái kinh tế có thể báo hiệu một cuộc suy thoái.
The strange noises in the house portend something sinister.
Những tiếng động lạ trong nhà báo hiệu điều gì đó xấu xa.
The sudden drop in stock prices portends bad news for investors.
Sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu báo hiệu tin xấu cho các nhà đầu tư.
The eerie silence in the graveyard portends an imminent danger.
Sự im lặng kỳ lạ trong nghĩa trang báo hiệu một mối nguy hiểm cận kề.
The old legend portends a great disaster for the village.
Truyền thuyết cổ xưa báo hiệu một thảm họa lớn cho ngôi làng.
The sudden appearance of a black cat is said to portend bad luck.
Sự xuất hiện đột ngột của một con mèo đen được cho là báo hiệu xui xẻo.
The prophet's words are believed to portend the end of the world.
Người ta tin rằng lời của nhà tiên tri báo hiệu sự kết thúc của thế giới.
The strange behavior of the animals seemed to portend an earthquake.
Hành vi kỳ lạ của động vật có vẻ báo hiệu một trận động đất.
ominously portend
dự báo điềm gở
portend disaster
dự báo thảm họa
portend success
dự báo thành công
portend the approach of a violent revolutionary storm
dự báo sự xuất hiện của một cơn bão cách mạng dữ dội
black clouds that portend a storm.
những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
the eclipses portend some major events.
các nhật thực báo hiệu một số sự kiện lớn.
leading economic indicators that portend a recession.
các chỉ số kinh tế chủ chốt báo hiệu một cuộc suy thoái.
Threatening skies portend a storm.
Bầu trời đầy đe dọa báo hiệu một cơn bão.
The dark clouds portend a storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
Her sudden departure portends trouble ahead.
Sự ra đi đột ngột của cô báo hiệu những rắc rối phía trước.
The economic downturn may portend a recession.
Sự suy thoái kinh tế có thể báo hiệu một cuộc suy thoái.
The strange noises in the house portend something sinister.
Những tiếng động lạ trong nhà báo hiệu điều gì đó xấu xa.
The sudden drop in stock prices portends bad news for investors.
Sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu báo hiệu tin xấu cho các nhà đầu tư.
The eerie silence in the graveyard portends an imminent danger.
Sự im lặng kỳ lạ trong nghĩa trang báo hiệu một mối nguy hiểm cận kề.
The old legend portends a great disaster for the village.
Truyền thuyết cổ xưa báo hiệu một thảm họa lớn cho ngôi làng.
The sudden appearance of a black cat is said to portend bad luck.
Sự xuất hiện đột ngột của một con mèo đen được cho là báo hiệu xui xẻo.
The prophet's words are believed to portend the end of the world.
Người ta tin rằng lời của nhà tiên tri báo hiệu sự kết thúc của thế giới.
The strange behavior of the animals seemed to portend an earthquake.
Hành vi kỳ lạ của động vật có vẻ báo hiệu một trận động đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay