portioners' choice
lựa chọn của các nhân viên phân chia
portioners work
việc làm của các nhân viên phân chia
portioners gather
các nhân viên phân chia tập trung
portioners sorting
các nhân viên phân chia đang phân loại
the restaurant hired portioners to ensure consistent serving sizes.
Quán ăn thuê các nhân viên phân phần để đảm bảo kích cỡ phần ăn nhất quán.
we need portioners for the buffet line to prevent waste.
Chúng tôi cần các nhân viên phân phần cho hàng buffet để tránh lãng phí.
training portioners on proper techniques is crucial for quality control.
Đào tạo nhân viên phân phần các kỹ thuật đúng đắn là rất quan trọng cho kiểm soát chất lượng.
the catering company uses portioners to manage food costs effectively.
Công ty cung cấp bữa ăn sử dụng nhân viên phân phần để quản lý chi phí thực phẩm một cách hiệu quả.
automated portioners can speed up service during peak hours.
Các máy phân phần tự động có thể tăng tốc dịch vụ trong giờ cao điểm.
careful portioning by skilled portioners minimizes food spoilage.
Việc phân phần cẩn thận của các nhân viên phân phần có tay nghề giúp giảm thiểu hư hỏng thực phẩm.
the chef emphasized the importance of portioners following the recipe.
Nhà bếp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhân viên phân phần tuân theo công thức.
new technology is improving the accuracy of portioners' work.
Công nghệ mới đang cải thiện độ chính xác trong công việc của các nhân viên phân phần.
the hotel relies on portioners to maintain consistent meal presentation.
Khách sạn dựa vào các nhân viên phân phần để duy trì sự nhất quán trong việc trình bày bữa ăn.
properly trained portioners contribute to a positive dining experience.
Các nhân viên phân phần được đào tạo đúng cách góp phần tạo ra trải nghiệm ăn uống tích cực.
the study investigated the impact of portioners on customer satisfaction.
Nghiên cứu này đã khảo sát tác động của các nhân viên phân phần đến sự hài lòng của khách hàng.
portioners' choice
lựa chọn của các nhân viên phân chia
portioners work
việc làm của các nhân viên phân chia
portioners gather
các nhân viên phân chia tập trung
portioners sorting
các nhân viên phân chia đang phân loại
the restaurant hired portioners to ensure consistent serving sizes.
Quán ăn thuê các nhân viên phân phần để đảm bảo kích cỡ phần ăn nhất quán.
we need portioners for the buffet line to prevent waste.
Chúng tôi cần các nhân viên phân phần cho hàng buffet để tránh lãng phí.
training portioners on proper techniques is crucial for quality control.
Đào tạo nhân viên phân phần các kỹ thuật đúng đắn là rất quan trọng cho kiểm soát chất lượng.
the catering company uses portioners to manage food costs effectively.
Công ty cung cấp bữa ăn sử dụng nhân viên phân phần để quản lý chi phí thực phẩm một cách hiệu quả.
automated portioners can speed up service during peak hours.
Các máy phân phần tự động có thể tăng tốc dịch vụ trong giờ cao điểm.
careful portioning by skilled portioners minimizes food spoilage.
Việc phân phần cẩn thận của các nhân viên phân phần có tay nghề giúp giảm thiểu hư hỏng thực phẩm.
the chef emphasized the importance of portioners following the recipe.
Nhà bếp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhân viên phân phần tuân theo công thức.
new technology is improving the accuracy of portioners' work.
Công nghệ mới đang cải thiện độ chính xác trong công việc của các nhân viên phân phần.
the hotel relies on portioners to maintain consistent meal presentation.
Khách sạn dựa vào các nhân viên phân phần để duy trì sự nhất quán trong việc trình bày bữa ăn.
properly trained portioners contribute to a positive dining experience.
Các nhân viên phân phần được đào tạo đúng cách góp phần tạo ra trải nghiệm ăn uống tích cực.
the study investigated the impact of portioners on customer satisfaction.
Nghiên cứu này đã khảo sát tác động của các nhân viên phân phần đến sự hài lòng của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay